Kết quả EDward Gaming vs Nova Esports (EDG-NOVA): VCT China Stage 2 2026, ngày 21/07/2026

57.5%Xác suất thắng trước trận42.5%
Xem lại
VCT China Stage 2 2026EDward GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingNova EsportsNova EsportsNova EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

EDward Gaming vs Nova Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset56 phút▶
EDward GamingKAY/O · Sova · Omen · Neon · CypherPICK
13
Công4:8Thủ8:4OT Công0:2OT Thủ1:1
Nova EsportsKAY/O · Phoenix · Neon · Chamber · Omen
15
MAP 2Lotus41 phút▶
EDward GamingNeon · Fade · Omen · Raze · Cypher
10
Công7:5Thủ3:8
Nova EsportsFade · Killjoy · Raze · Viper · OmenPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

EDward Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
CHICHOOCypher26126184+8–––––
ZmjjKKNeon242212012+1–––––
nobodySova21824183+6–––––
Jieni7KAY/O180152030-5–––––
SmoggyOmen179152113-6–––––
Nova Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
GuanGChamber25927191+8–––––
swagzorNeon23824236+1–––––
cbPhoenix2171919130–––––
qiutiaNKAY/O157151910-4–––––
EzeirOmen126122112-9–––––

Cấm và chọn map

  1. EDward Gaming cấm Ascent
  2. Nova Esports cấm Breeze
  3. EDward Gaming chọn Sunset
  4. Nova Esports chọn Lotus
  5. EDward Gaming cấm Haven
  6. Nova Esports cấm Summit
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình EDward Gaming vs Nova Esports

CHICHOO
nobody
Smoggy
ZmjjKK
CHICHOO
CHICHOOHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
27%Tỉ lệ thắng0%
11Trận 12 tháng2
3/1010 trận gần nhất0/2
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
230ACS200
1.14K/D1.02
22Tuổi22
08/2022Ở đội từ02/2024
168eDPI–
Nova EsportsElo: #37

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

EDward Gaming vs Nova Esports: các lần gặp trước trận này

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho EDward Gaming ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của EDward Gaming và Nova Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

EDward Gaming13 trậnthắng 2-0 38%thắng 2-1 23%thua 1-2 23%thua 0-2 15%
Nova Esports9 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 56%thua 1-2 11%
EDward Gaming · thắng 5/10Nova Esports · thắng 9/10ThắngThua
133713971458151814591424133713971458151814591424
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TJD Gaming2–0
TTrace Esports2–0
BTYLOO1–2
BBBL Esports0–2
TRex Regum Qeon2–0
BBBL Esports1–2
BLeviatán Esports0–3
BPaper Rex1–2
TXLG Gaming2–1
TFUT Esports2–1
TTrace Esports2–1
TJD Gaming2–1
TFunPlus Phoenix2–0
TTEC Esports3–2
TTYLOO2–0
TJD Gaming2–0
TKeepBest Gaming2–1
BFunPlus Phoenix1–2
TBilibili Gaming2–1
TFunPlus Phoenix2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

EDward Gaming
Nova Esports
43%14 map · cấm 8LLLLW
Haven
17%6 map · cấm 5LLWLL
55%11 map · cấm 10WWWLL
Split
50%8 map · cấm 5WWWWL
77%13 map · cấm 8WLWWW
Breeze
40%5 map · cấm 10WWLLL
60%10 map · cấm 5WWWLL
Lotus
75%8 map · cấm 1LWWWW
57%7 map · cấm 1LWLWL
Fracture
60%5 map · cấm 3LWWWL
43%7 map · cấm 12LLWWL
Pearl
40%5 map · cấm 3LWWLL
50%4 map · cấm 8LLWW
Ascent
50%6 map · cấm 1WWWLL
50%4 map · cấm 3WLLW
Bind
0%1 map · cấm 5L
75%4 map · cấm 1WLWW
Abyss
100%1 map · cấm 1W
100%3 mapWWW
Corrode
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

57% · 79 mapTất cả map48 map · 48%
50%Round thắng khi tấn công48%
53%Thắng hiệp 143%