Kết quả All Gamers vs JD Gaming (AG-JDG): VCT China Stage 2 2026, ngày 10/08/2026

65.9%Xác suất thắng trước trận34.1%
Xem lại
VCT China Stage 2 2026 · Bán kết nhánh trên 1All GamersAll GamersAll GamersJD GamingJD GamingJD GamingVS
XEM LẠIYouTube · Project Horizon - VALORANT · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

All Gamers vs JD Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Summit58 phút▶
All GamersPhoenix · Neon · Fade · Viper · OmenPICK
13
Công7:5Thủ6:6
JD GamingNeon · Cypher · Fade · Omen · Raze
11
MAP 2Sunset57 phút▶
All GamersOmen · Neon · Sova · Cypher · KAY/O
14
Thủ8:4Công4:8OT Thủ1:0OT Công1:0
JD GamingNeon · Cypher · Fade · Omen · PhoenixPICK
12

Bảng điểm tuyển thủ

All Gamers
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
f4ngeerNeon25220163+4–––––
BaiViper21920172+3–––––
iamgrqOmen215201414+6–––––
K1raPhoenix20216187-2–––––
Shr1mpFade11991610-7–––––
JD Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
zheNeon26023162+7–––––
BerLINFade22519179+2–––––
YuicawCypher21717163+1–––––
crownfisherOmen15914178-3–––––
jkuroRaze1078194-11–––––

Cấm và chọn map

  1. All Gamers cấm Breeze
  2. JD Gaming cấm Ascent
  3. All Gamers chọn Summit
  4. JD Gaming chọn Sunset
  5. All Gamers cấm Lotus
  6. JD Gaming cấm Haven
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

All Gamers vs JD Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 76 điểm Elo: All Gamers 1444, JD Gaming 1368.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: All Gamers thắng 2, JD Gaming thắng 3. All Gamers thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: All Gamers thắng 6/10 trận, JD Gaming thắng 3/10. All Gamers đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho All Gamers 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình All Gamers vs JD Gaming

All GamersElo: #76
JD GamingElo: #79
BerLINIGL
jkuroIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

All GamersĐộiJD Gaming
58% (56-41)Tỉ lệ thắng map52% (50-47)
11-9Map quyết định thắng–thua10-9
50%Thắng loạt không mất map nào47%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng khi tấn công51%
56%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

All Gamers vs JD Gaming: các lần gặp trước trận này

All GamersAll Gamers2thắng3thắngJD GamingJD Gaming

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho All Gamers ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của All Gamers và JD Gaming trước trận

All Gamers · thắng 6/10JD Gaming · thắng 3/10ThắngThua
133613831431147814391362133613831431147814391362
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTrace Esports2–1
BEDward Gaming0–2
TDragon Ranger Gaming2–1
TTEC Esports2–0
BXLG Gaming0–2
BBilibili Gaming1–2
TWolves Esports2–0
TTYLOO3–2
BTEC Esports1–2
TFunPlus Phoenix2–0
TFunPlus Phoenix2–1
BDragon Ranger Gaming1–2
TTrace Esports2–0
BEDward Gaming0–2
BNova Esports1–2
BFunPlus Phoenix0–2
BTYLOO0–2
BNova Esports0–2
TXLG Gaming2–1
BFunPlus Phoenix1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

All Gamers
JD Gaming
61%18 map · cấm 2WLWLW
Split
50%8 map · cấm 6WLLLL
69%13 map · cấm 5WWLWL
Haven
38%13 map · cấm 1LLLLW
67%12 map · cấm 3LWLWW
Lotus
50%8 map · cấm 3WWLWL
33%6 map · cấm 4LLLWW
Pearl
50%8 map · cấm 5LWLWL
67%6 map · cấm 7WWWLW
Fracture
40%5 map · cấm 6LLWWL
60%5 map · cấm 6LWLWW
Ascent
40%5 map · cấm 4LWLWL
40%5 map · cấm 1WLLWL
Bind
67%3 mapLWW
50%2 map · cấm 23WL
Breeze
25%4 map · cấm 15WLLL
50%4 map · cấm 1LLWW
Summit
0%1 map · cấm 4L
0%3 map · cấm 3LLL
Sunset
50%2 map · cấm 2WL

Liquipedia CC BY-SA