Kết quả JD Gaming vs TYLOO (JDG-TYLOO): VCT China Stage 2 2026, ngày 10/07/2026

JD GamingJD Gaming#79 · Elo 13860TYLOOTYLOO#39 · Elo 13842
VCT China Stage 2 2026 · Group AlphaĐã kết thúcBO3
50.5%Xác suất thắng trước trận49.5%
Xem lại
VCT China Stage 2 2026JD GamingJD GamingJD GamingTYLOOTYLOOTYLOOVS
XEM LẠIYouTube · Project Horizon - VALORANT · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

JD Gaming vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split53 phút▶
JD GamingChamber · Sage · Skye · Raze · Astra
8
Thủ3:9Công5:4
TYLOOJett · Omen · Skye · Raze · ViperPICK
13
MAP 2Sunset39 phút▶
JD GamingNeon · Chamber · Sova · Phoenix · OmenPICK
7
Công5:7Thủ2:6
TYLOOChamber · Omen · Fade · Neon · Sage
13

Bảng điểm tuyển thủ

JD Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
YuicawSage24617148+3–––––
zheChamber186131320–––––
jkuroAstra18214169-2–––––
crownfisherRaze14410151-5–––––
BerLINSkye1279176-8–––––
TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SplashRaze27719145+5–––––
slowlyJett25519122+7–––––
SiuFatBBSkye212171010+7–––––
ScalesViper18213157-2–––––
ErvOmen12071210-5–––––

Cấm và chọn map

  1. TYLOO cấm Summit
  2. JD Gaming cấm Breeze
  3. TYLOO chọn Split
  4. JD Gaming chọn Sunset
  5. TYLOO cấm Haven
  6. JD Gaming cấm Ascent
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình JD Gaming vs TYLOO

JD GamingElo: #79
BerLINIGL
jkuroIGL
BerLIN
BerLINHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
185ACS191
0.99K/D1.15
22Tuổi22
07/2026Ở đội từ01/2026
TYLOOElo: #39
SiuFatBBIGL
SLOWLY
splash

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

JD Gaming vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

JD GamingJD Gaming4thắng3thắngTYLOOTYLOO

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho TYLOO ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của JD Gaming và TYLOO trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

JD Gaming10 trậnthắng 2-0 20%thắng 2-1 20%thua 1-2 30%thua 0-2 30%
TYLOO11 trậnthắng 2-0 27%thắng 2-1 18%thua 1-2 36%thua 0-2 18%
JD Gaming · thắng 4/10TYLOO · thắng 4/10ThắngThua
138614071428144913941413138614071428144913941413
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNova Esports0–2
TXLG Gaming2–1
BFunPlus Phoenix1–2
BTYLOO1–2
BDragon Ranger Gaming0–2
BXLG Gaming0–2
TTYLOO2–1
BEDward Gaming1–2
TTYLOO2–0
TTEC Esports2–0
BAll Gamers2–3
BNova Esports0–2
TBilibili Gaming2–0
TEDward Gaming2–0
BAll Gamers1–2
BXLG Gaming1–2
TJD Gaming2–1
BAll Gamers1–2
TTEC Esports2–1
BJD Gaming1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

JD Gaming
TYLOO
50%16 map · cấm 2LWLLL
Haven
44%16 map · cấm 4LWLLW
50%10 map · cấm 6LWLWL
Pearl
13%8 map · cấm 9LLLLL
67%6 map · cấm 7WWWWL
Split
58%12 map · cấm 2WWLLW
60%5 map · cấm 3WLWWL
Bind
75%8 map · cấm 2LWWWW
40%5 map · cấm 6LWWLL
Fracture
50%6 map · cấm 7LLLWW
33%6 map · cấm 1LLLWL
Lotus
100%2 map · cấm 14WW
25%4 map · cấm 3WLLL
Corrode
50%4 map · cấm 2LWLW
0%1 map · cấm 16L
Breeze
100%7 map · cấm 3WWWWW
50%2 mapLW
Ascent
40%5 map · cấm 2LLWLW
75%4 map · cấm 1WWLW
Abyss
50%2 map · cấm 5WL

Liquipedia CC BY-SA

49% · 59 mapTất cả map70 map · 54%
51%Round thắng khi tấn công55%
54%Thắng hiệp 161%