Kết quả All Gamers vs FunPlus Phoenix (AG-FPX): China Evolution Series Act 2 2026, ngày 25/05/2026

66%Xác suất thắng trước trận34%
Xem lại
China Evolution Series Act 2 2026 · Tứ kết 1All GamersAll GamersAll GamersFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

All Gamers vs FunPlus Phoenix: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fracture30 phút▶
All GamersCypher · Brimstone · Raze · Skye · JettPICK
13
Thủ9:3Công4:1
FunPlus PhoenixSage · Brimstone · Fade · Chamber · Neon
4
MAP 2Lotus30 phút▶
All GamersVyse · Omen · Raze · Fade · Waylay
13
Công10:2Thủ3:0
FunPlus PhoenixViper · Omen · Fade · Phoenix · NeonPICK
2

Bảng điểm tuyển thủ

All Gamers
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
iamgrqBrimstone31721106+11–––––
YouzeJett2271472+7–––––
Shr1mpSkye211121115+1–––––
K1raRaze20912115+1–––––
BaiCypher187111150–––––
FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SetrodChamber25616134+3–––––
KovaQFade243121511-3–––––
AAAAYSage19211123-1–––––
Ben1LeyBrimstone1257137-6–––––
zhubibiNeon884176-13–––––

Cấm và chọn map

  1. All Gamers cấm Breeze
  2. FunPlus Phoenix cấm Haven
  3. All Gamers chọn Fracture
  4. FunPlus Phoenix chọn Lotus
  5. All Gamers cấm Pearl
  6. FunPlus Phoenix cấm Split
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình All Gamers vs FunPlus Phoenix

All GamersElo: #76
AAAAY
coconut

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

All Gamers vs FunPlus Phoenix: các lần gặp trước trận này

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho All Gamers ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của All Gamers và FunPlus Phoenix trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

All Gamers18 trậnthắng 2-0 28%thắng 2-1 28%thua 1-2 28%thua 0-2 17%
FunPlus Phoenix16 trậnthắng 2-0 25%thắng 2-1 31%thua 1-2 25%thua 0-2 19%
All Gamers · thắng 7/10FunPlus Phoenix · thắng 6/10ThắngThua
135013881426146414561380135013881426146414561380
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TDragon Ranger Gaming2–0
TTEC Esports3–0
TFunPlus Phoenix2–0
TTYLOO2–1
TDragon Ranger Gaming2–0
BTrace Esports1–2
BDragon Ranger Gaming1–2
TTYLOO2–1
BEDward Gaming0–2
TTrace Esports2–0
TWolves Esports2–0
BAll Gamers0–2
TTrace Esports2–0
TJD Gaming2–1
BXLG Gaming1–2
TNova Esports2–1
TBilibili Gaming2–1
TWolves Esports2–1
BNova Esports1–2
BTEC Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

All Gamers
FunPlus Phoenix
69%16 map · cấm 2WWLWW
Split
50%12 map · cấm 6WLWWL
78%9 map · cấm 7LWWWW
Haven
50%10 map · cấm 8LWLWW
50%8 map · cấm 3LLLWW
Pearl
50%10 map · cấm 11WLLWW
43%7 map · cấm 1WLLWL
Bind
29%7 map · cấm 1LLLLL
63%8 mapWWLLL
Lotus
40%5 map · cấm 6WLWLL
67%3 map · cấm 7LWW
Fracture
67%3 map · cấm 9WLW
50%2 map · cấm 5LW
Ascent
50%4 map · cấm 1LWLW
50%2 map · cấm 18WL
Breeze
50%4 map · cấm 3WLLW
50%4 map · cấm 1WWLL
Abyss
0%1 map · cấm 6L
50%2 mapLW
Corrode
–

Liquipedia CC BY-SA

61% · 61 mapTất cả map57 map · 47%
55%Round thắng khi tấn công46%
46%Thắng hiệp 131%