Kết quả GIANTX vs Team Liquid (GX-TL): VCT EMEA Kickoff 2026, ngày 06/02/2026

GIANTXGIANTXGIANTX#55 · Elo 15391Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid#19 · Elo 14992
VCT EMEA Kickoff 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
58.6%Xác suất thắng trước trận41.4%
Xem lại
VCT EMEA Kickoff 2026 · Nhánh dưới vòng 3 Trận 2GIANTXGIANTXGIANTXGIANTXGIANTXTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour EMEA · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GIANTX vs Team Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze32 phút▶
GIANTXOmen · Viper · Sova · Jett · KAY/O
4
Thủ3:9Công1:4
Team LiquidNeon · Viper · Omen · Sova · YoruPICK
13
MAP 2Pearl38 phút▶
GIANTXKilljoy · Astra · Neon · KAY/O · SovaPICK
13
Thủ11:1Công2:5
Team LiquidBrimstone · Killjoy · Fade · Yoru · Waylay
6
MAP 3Bindmap quyết định66 phút▶
GIANTXSage · Skye · Brimstone · Raze · Viper
14
Công4:8Thủ8:4Công0:3Thủ2:1
Team LiquidWaylay · Viper · Skye · Brimstone · Gekko
16

Bảng điểm tuyển thủ

GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
GRUBINHOOmen24214135+159%16146%33
westsideViper18211113059%11942%11
CloudSova1598132-571%10923%01
araJett895142-947%606%02
FlicklessKAY/O694142-1041%4040%06
Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MiniBooNeon3321997+1094%22344%51
nAtsViper2211289+488%16741%21
wayneOmen1881485+677%10627%10
purp0Sova1731176+494%10722%10
kamoYoru1559103-165%10536%42

Cấm và chọn map

  1. Team Liquid cấm Haven
  2. GIANTX cấm Corrode
  3. Team Liquid chọn Breeze
  4. GIANTX chọn Pearl
  5. Team Liquid cấm Split
  6. GIANTX cấm Abyss
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình GIANTX vs Team Liquid

GIANTXElo: #55
Flickless
GRUBINHO
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng59%
37Trận 12 tháng37
7/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 2
229ACS–
1.12K/D–
69%KAST–
146ADR–
20Tuổi20
03/2025Ở đội từ11/2024
Team LiquidElo: #19
kamo
IGL
purp0
Wayne

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

GIANTX vs Team Liquid: các lần gặp trước trận này

GIANTXGIANTXGIANTX1thắng4thắngTeam LiquidTeam LiquidTeam Liquid

5 lần gặp · Trận trước đó: 3–0 cho Team Liquid ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của GIANTX và Team Liquid trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

GIANTX9 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 44%thua 0-2 22%
GIANTX · thắng 8/10Team Liquid · thắng 6/10ThắngThua
148515121538156415391499148515121538156415391499
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Vitality0–2
TTeam Heretics2–0
TPcific Esports2–1
BGentle Mates0–2
TEternal Fire2–1
TTeam Liquid Academy2–1
TNatus Vincere2–0
TRamboot Club2–1
TGamax Esports2–0
TEternal Fire1–0
TULF Esports2–1
BFnatic0–2
TKarmine Corp2–1
BTeam Vitality1–2
BKiwoom DRX0–2
TEDward Gaming2–1
BKiwoom DRX0–2
TGIANTX3–0
TBBL Esports2–1
TGIANTX2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

GIANTX
Team Liquid
57%7 mapWWLWL
Sunset
40%5 mapLWLWL
29%7 map · cấm 6LWLLL
Bind
60%5 map · cấm 1WLWWL
57%7 mapLWWWL
Ascent
100%2 map · cấm 1WW
40%5 map · cấm 2WLLLW
Lotus
100%2 map · cấm 2WW
67%3 map · cấm 4WWL
Abyss
25%4 map · cấm 3LLWL
67%6 map · cấm 2WWWLW
Haven
–
50%2 map · cấm 8WL
Corrode
0%4 map · cấm 1LLLL
0%1 map · cấm 1L
Breeze
67%3 mapWWL
100%1 map · cấm 2W
Split
33%3 mapLLW
0%1 mapL
Pearl
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA

49% · 41 mapTất cả map30 map · 50%
50%Round thắng khi tấn công49%
51%Thắng hiệp 140%