Kết quả Team Vitality vs GIANTX (VIT-GX): VCT EMEA Kickoff 2026, ngày 04/02/2026
47.7%Xác suất thắng trước trận52.3%
Xem lại
Xem lại từng map
Team Vitality vs GIANTX: bản đồ, tỉ số round và veto
Công12:0Thủ1:0
Công7:5Thủ6:6
MAP 3Havenmap quyết định
không cần đấu
Bảng điểm tuyển thủ
Cấm và chọn map
- GIANTX cấm Corrode
- Team Vitality cấm Pearl
- GIANTX chọn Abyss
- Team Vitality chọn Breeze
- GIANTX cấm Split
- Team Vitality cấm Bind
- Haven còn lại làm map quyết định
Team Vitality vs GIANTX: mô hình đã nghiêng về ai
Nhìn nhanh
- Điểm EloHai đội cách nhau 11 điểm Elo: Team Vitality 1543, GIANTX 1554.
- Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Team Vitality thắng 3, GIANTX thắng 1. GIANTX thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 2 2025 (). Chi tiết
- Phong độPhong độ gần đây: Team Vitality thắng 8/10 trận, GIANTX thắng 9/10. GIANTX đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
- Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Team Vitality giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.
Đội hình Team Vitality vs GIANTX
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
| 74% | Tỉ lệ thắng | 61% |
|---|---|---|
| 47 | Trận 12 tháng | 36 |
| 8/10 | 10 trận gần nhất | 8/10 |
| thắng 1 | Chuỗi hiện tại | thua 1 |
| 208 | ACS | 229 |
| 1.01 | K/D | 1.12 |
| 72% | KAST | 69% |
| 137 | ADR | 146 |
| 23 | Tuổi | 20 |
| 12/2025 | Ở đội từ | 03/2025 |
| 200 | eDPI | – |
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
So sánh hai đội
Team VitalityĐộiGIANTX
51% (38-36)Tỉ lệ thắng map55% (47-38)
6-5Map quyết định thắng–thua9-8
60%Thắng loạt không mất map nào50%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
42%Round thắng khi tấn công50%
56%Thắng hiệp 154%
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Team Vitality vs GIANTX: các lần gặp trước trận này
Cả 4 lần gặp
Phong độ của Team Vitality và GIANTX trước trận
Team Vitality · thắng 8/10GIANTX · thắng 9/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
Team Vitality
GIANTX
–
Icebox0%1 map · cấm 4L





