Kết quả Team Vitality vs GIANTX (VIT-GX): VCT EMEA Kickoff 2026, ngày 04/02/2026

47.7%Xác suất thắng trước trận52.3%
Xem lại
VCT EMEA Kickoff 2026 · Mid bracket Tứ kết 2Team VitalityTeam VitalityTeam VitalityTeam VitalityTeam VitalityGIANTXGIANTXGIANTXGIANTXGIANTXVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour EMEA · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Vitality vs GIANTX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Abyss32 phút▶
Team VitalityVeto · Astra · Waylay · Yoru · Sova
13
Công12:0Thủ1:0
GIANTXWaylay · Breach · Chamber · Astra · TejoPICK
0
MAP 2Breeze50 phút▶
Team VitalityYoru · Jett · Sova · Viper · OmenPICK
13
Công7:5Thủ6:6
GIANTXKAY/O · Omen · Viper · Sova · Jett
11

Bảng điểm tuyển thủ

Team Vitality
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ChronicleVeto3692051+15100%26244%40
PROFEKAstra2401315+12100%15739%01
DerkeWaylay2121046+685%16542%21
JamppiYoru196983+185%11129%32
UNFAKESova177946+5100%14556%00
GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
araWaylay2069120-346%11347%22
FlicklessBreach1355133-854%8422%11
westsideChamber1023131-1054%7720%11
GRUBINHOAstra954110-746%5723%02
CloudTejo441122-1146%4410%03

Cấm và chọn map

  1. GIANTX cấm Corrode
  2. Team Vitality cấm Pearl
  3. GIANTX chọn Abyss
  4. Team Vitality chọn Breeze
  5. GIANTX cấm Split
  6. Team Vitality cấm Bind
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Vitality vs GIANTX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 11 điểm Elo: Team Vitality 1543, GIANTX 1554.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Team Vitality thắng 3, GIANTX thắng 1. GIANTX thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Vitality thắng 8/10 trận, GIANTX thắng 9/10. GIANTX đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Team Vitality giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Vitality vs GIANTX

JamppiIGL
ChronicleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
74%Tỉ lệ thắng61%
47Trận 12 tháng36
8/1010 trận gần nhất8/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
208ACS229
1.01K/D1.12
72%KAST69%
137ADR146
23Tuổi20
12/2025Ở đội từ03/2025
200eDPI–
GIANTXElo: #54
Flickless
GRUBINHO

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team VitalityĐộiGIANTX
51% (38-36)Tỉ lệ thắng map55% (47-38)
6-5Map quyết định thắng–thua9-8
60%Thắng loạt không mất map nào50%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
42%Round thắng khi tấn công50%
56%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Vitality vs GIANTX: các lần gặp trước trận này

Team VitalityTeam VitalityTeam Vitality3thắng1thắngGIANTXGIANTXGIANTX

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GIANTX ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Team Vitality và GIANTX trước trận

Team Vitality · thắng 8/10GIANTX · thắng 9/10ThắngThua
148615121537156315431554148615121537156315431554
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBBL Esports0–2
TTeam Liquid2–1
TULF Esports2–0
TTeam Liquid Academy2–0
BEternal Fire1–2
TKarmine Corp2–1
TBRATAN MIX2–0
TGalatasaray Esports2–0
TErah Esport1–0
TNuxeria Esport1–0
TTeam Heretics2–0
TPcific Esports2–1
BGentle Mates0–2
TEternal Fire2–1
TTeam Liquid Academy2–1
TNatus Vincere2–0
TRamboot Club2–1
TGamax Esports2–0
TEternal Fire1–0
TLost Puppies1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Vitality
GIANTX
0%2 map · cấm 1LL
Haven
67%6 map · cấm 2WLWWW
100%1 mapW
Ascent
57%7 mapLWWWL
0%1 map · cấm 2L
Bind
29%7 map · cấm 6LLLWL
–
Sunset
57%7 mapLWLWW
0%1 mapL
Lotus
40%5 map · cấm 2WLLLW
100%3 mapWWW
Corrode
50%2 map · cấm 7LW
0%1 mapL
Abyss
100%2 map · cấm 4WW
100%2 mapWW
Breeze
–
0%1 map · cấm 1L
Pearl
0%1 mapL
–
Icebox
0%1 map · cấm 4L

Liquipedia CC BY-SA