Kết quả T1 vs Paper Rex (T1-PR): VCT Pacific Stage 2 2025, ngày 16/07/2025

T1T1#22 · Elo 15360Paper RexPaper RexPaper Rex#15 · Elo 16572
VCT Pacific Stage 2 2025 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
25.9%Xác suất thắng trước trận74.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs Paper Rex: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven63 phút▶
T1Yoru · Neon · Omen · Cypher · SovaPICK
15
Công2:10Thủ10:2Công0:4Thủ3:1
Paper RexYoru · Waylay · Omen · Fade · Vyse
17
MAP 2Lotus49 phút▶
T1Omen · Yoru · Fade · Vyse · Neon
12
Công6:6Thủ6:6Công0:1Thủ0:1
Paper RexVyse · Omen · Raze · Yoru · FadePICK
14

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BuZzYoru28433235+1078%17118%65
iZuNeon23625254066%15223%34
DHOmen211232515-272%13939%34
MeteorCypher17418266-875%12123%04
staxSova12213255-1259%8729%03
Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
somethingYoru285322411+881%19323%43
f0rsakeNWaylay239272311+481%16026%63
JingggOmen207232211+178%13044%43
PatMenFade193222415-284%13834%11
d4v41Vyse18320199+175%12727%52

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Icebox
  2. Paper Rex cấm Corrode
  3. T1 chọn Haven
  4. Paper Rex chọn Lotus
  5. T1 cấm Bind
  6. Paper Rex cấm Ascent
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

T1 vs Paper Rex: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 121 điểm Elo: T1 1536, Paper Rex 1657.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: T1 thắng 1, Paper Rex thắng 5. Paper Rex thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup Pacific Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: T1 thắng 4/10 trận, Paper Rex thắng 8/10. Paper Rex đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Paper Rex 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình T1 vs Paper Rex

T1Elo: #22
BuZz
stax
Sylvan
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng64%
40Trận 12 tháng33
4/1010 trận gần nhất8/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
196ACS–
1.01K/D–
80%KAST–
127ADR–
22Tuổi26
10/2024Ở đội từ04/2021
228eDPI208
Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
Jinggg

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

T1ĐộiPaper Rex
60% (51-34)Tỉ lệ thắng map62% (74-46)
9-5Map quyết định thắng–thua6-10
33%Thắng loạt không mất map nào65%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
54%Round thắng khi tấn công56%
48%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

T1 vs Paper Rex: các lần gặp trước trận này

T1T11thắng5thắngPaper RexPaper RexPaper Rex

6 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Paper Rex ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của T1 và Paper Rex trước trận

T1 · thắng 4/10Paper Rex · thắng 8/10ThắngThua
152115851649171315341657152115851649171315341657
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTalon Esports1–0
BPaper Rex0–1
BGlobal Esports0–1
BPaper Rex1–2
BKiwoom DRX0–2
BTalon Esports0–2
BRex Regum Qeon1–2
TTeam Secret2–1
TNongshim RedForce2–0
TZETA DIVISION2–1
BGen.G Esports0–2
BFnatic1–2
TSentinels2–0
TKarmine Corp2–0
TBilibili Gaming1–0
TFnatic3–1
TWolves Esports2–0
TSentinels2–0
TG2 Esports2–0
TTeam Liquid2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Paper Rex
45%11 map · cấm 6WLLLL
Lotus
88%16 map · cấm 3WWWWW
45%11 map · cấm 4WLWLW
Fracture
71%7 map · cấm 1WWLLW
56%9 map · cấm 5WWWLW
Split
50%8 map · cấm 4LWWLW
25%4 map · cấm 4WLLL
Icebox
80%10 map · cấm 4WWLLW
83%6 map · cấm 4WWLWW
Pearl
57%7 map · cấm 6WWWLW
70%10 map · cấm 2WWWWL
Haven
0%2 map · cấm 27LL
0%2 map · cấm 5LL
Ascent
33%9 map · cấm 14LLWLL
63%8 map · cấm 2WWLWW
Bind
0%1 mapL
100%1 map · cấm 1W
Sunset
88%8 mapLWWWW
0%2 map · cấm 10LL
Abyss
0%1 map · cấm 1L

Liquipedia CC BY-SA