Kết quả TEC Esports vs Wolves Esports (TEC-WOL): China Evolution Series Act 2 2025, ngày 10/05/2025

35.9%Xác suất thắng trước trận64.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

TEC Esports vs Wolves Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven59 phút
TEC EsportsKilljoy · Breach · Omen · Tejo · Neon
14
Công3:9Thủ9:3OT Công1:0OT Thủ1:0
Wolves EsportsOmen · Cypher · Sova · Jett · BreachPICK
12
MAP 2Split48 phút
TEC EsportsDeadlock · Omen · Viper · Tejo · RazePICK
7
Công5:7Thủ2:6
Wolves EsportsRaze · Omen · Tejo · Viper · Cypher
13
MAP 3Lotusmap quyết định42 phút
TEC EsportsDeadlock · Breach · Omen · Tejo · Neon
13
Thủ8:4Công5:4
Wolves EsportsNeon · Omen · Tejo · Viper · Breach
8

Bảng điểm tuyển thủ

TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AboKilljoy277261712+9–––––
CoCoBreach21218196-1–––––
lucasTejo178171750–––––
TvirusLukeNeon15114171-3–––––
HaodongOmen14392015-11–––––
Wolves Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SpringJett24723205+3–––––
juicyOmen232191715+2–––––
YuicawBreach182171611+1–––––
LysoarCypher17618157+3–––––
SiuFatBBSova13013165-3–––––

Cấm và chọn map

  1. Wolves Esports cấm Sunset
  2. TEC Esports cấm Pearl
  3. Wolves Esports chọn Haven
  4. TEC Esports chọn Split
  5. Wolves Esports cấm Ascent
  6. TEC Esports cấm Icebox
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình TEC Esports vs Wolves Esports

TEC EsportsElo: #118
IGL
Spitfires
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng69%
–Trận 12 tháng13
–10 trận gần nhất7/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
194ACS266
0.96K/D1.35
21Tuổi18
05/2025Ở đội từ12/2024
juicy
Lysoar
SiuFatBBIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

TEC Esports vs Wolves Esports: các lần gặp trước trận này

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Wolves Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của TEC Esports và Wolves Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

TEC Esports9 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 22%thua 1-2 22%thua 0-2 22%
Wolves Esports11 trậnthắng 2-0 45%thắng 2-1 27%thua 1-2 9%thua 0-2 18%
TEC Esports · thắng 5/10Wolves Esports · thắng 6/10ThắngThua
131413731433149213591426131413731433149213591426
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TDragon Ranger Gaming2–0
TBilibili Gaming2–0
BDragon Ranger Gaming1–2
BWolves Esports0–2
TNova Esports2–0
BEDward Gaming1–2
TTYLOO2–1
TDragon Ranger Gaming2–1
BFunPlus Phoenix0–2
BWolves Esports0–2
TTYLOO2–1
BBilibili Gaming0–3
BXLG Gaming0–2
TBilibili Gaming2–0
TTEC Esports2–0
TAll Gamers2–1
BBilibili Gaming1–2
BXLG Gaming0–2
TTrace Esports2–0
TJD Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

TEC Esports
Wolves Esports
38%8 mapLWLWL
Fracture
40%5 map · cấm 5LLWWL
50%6 mapWWLLW
Icebox
50%4 map · cấm 1WLWL
25%4 map · cấm 5LLLW
Haven
83%6 map · cấm 2WWLWW
33%3 map · cấm 2LWL
Lotus
43%7 map · cấm 6LLLWW
0%2 map · cấm 9LL
Pearl
63%8 map · cấm 2WLLWW
100%3 map · cấm 4WWW
Split
20%5 map · cấm 5WLLLL
67%3 map · cấm 1WWL
Abyss
67%3 mapLWW
100%1 map · cấm 3W
Ascent
0%1 map · cấm 2L
100%1 map · cấm 1W
Sunset
–
–
Bind
–

Liquipedia CC BY-SA

48% · 31 mapTất cả map39 map · 51%
53%Round thắng khi tấn công45%
58%Thắng hiệp 157%