Kết quả XLG Gaming vs TEC Esports (XLG-TEC): Esports World Cup China Qualifier 2026, ngày 18/05/2026

78.9%Xác suất thắng trước trận21.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

XLG Gaming vs TEC Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split54 phút
XLG GamingViper · Omen · Neon · Waylay · Skye
13
Thủ9:3Công4:5
TEC EsportsViper · Raze · Skye · Omen · JettPICK
8
MAP 2Lotus42 phút
XLG GamingCypher · Omen · Sage · Deadlock · FadePICK
13
Thủ7:5Công6:2
TEC EsportsFade · Neon · Omen · Raze · Chamber
7
MAP 3Breeze43 phút
XLG GamingViper · Omen · Phoenix · Jett · Sova
13
Thủ9:3Công4:4
TEC EsportsViper · Phoenix · Harbor · Sova · JettPICK
7

Bảng điểm tuyển thủ

XLG Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
RargaNeon33626143+12–––––
happyweiViper22518132+5–––––
WsLeoSkye19014139+1–––––
LysoarOmen17914129+2–––––
SharksWaylay17413143-1–––––
TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
CoCoViper26319188+1–––––
dynamiteRaze18413184-5–––––
SpitfiresJett17111163-5–––––
ra1nyOmen166121612-4–––––
HaodongSkye14511178-6–––––

Cấm và chọn map

  1. TEC Esports cấm Haven
  2. XLG Gaming cấm Fracture
  3. TEC Esports chọn Split
  4. XLG Gaming chọn Lotus
  5. TEC Esports chọn Breeze
  6. XLG Gaming chọn Pearl
  7. Ascend còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình XLG Gaming vs TEC Esports

XLG GamingElo: #46
happywei
Lysoar
Rarga
happywei
happyweiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
11%Tỉ lệ thắng0%
9Trận 12 tháng1
1/910 trận gần nhất0/1
thua 3Chuỗi hiện tạithua 1
185ACS194
0.94K/D0.96
22Tuổi22
09/2024Ở đội từ05/2025
TEC EsportsElo: #118
IGL
Spitfires

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

XLG Gaming vs TEC Esports: các lần gặp trước trận này

XLG GamingXLG Gaming2thắng1thắngTEC EsportsTEC Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho XLG Gaming ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của XLG Gaming và TEC Esports trước trận

XLG Gaming · thắng 8/10TEC Esports · thắng 4/10ThắngThua
129213521411147114621342129213521411147114621342
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTYLOO2–1
TFunPlus Phoenix2–1
BEDward Gaming2–3
TDragon Ranger Gaming3–1
BEDward Gaming0–2
TJD Gaming2–0
TTEC Esports2–0
TAll Gamers2–1
TEDward Gaming2–1
TWolves Esports2–1
TTrace Esports2–0
TDragon Ranger Gaming2–0
BTYLOO1–2
BXLG Gaming0–2
BTrace Esports1–2
TFunPlus Phoenix2–0
BJD Gaming0–2
TBilibili Gaming2–0
BTYLOO0–2
BAll Gamers1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

XLG Gaming
TEC Esports
56%9 map · cấm 5WLWLL
Split
33%9 map · cấm 1WLLWL
44%9 map · cấm 2LWLWL
Breeze
38%8 map · cấm 4WLLWL
56%9 map · cấm 4WLWWW
Haven
60%5 map · cấm 5LWLWW
75%8 map · cấm 1LLWWW
Lotus
33%3 map · cấm 1WLL
100%7 mapWWWWW
Bind
67%3 map · cấm 5WWL
67%6 map · cấm 6LWWLW
Pearl
100%3 map · cấm 9WWW
50%2 map · cấm 5LW
Fracture
50%6 mapLWWLW
40%5 mapWWLLL
Abyss
0%1 map · cấm 4L
–
Corrode
50%2 mapWL
–
Ascent
–

Liquipedia CC BY-SA

62% · 55 mapTất cả map40 map · 48%
56%Round thắng khi tấn công50%
70%Thắng hiệp 145%