Kết quả TEC Esports vs All Gamers (TEC-AG): Esports World Cup China Qualifier 2026, ngày 20/05/2026

24.5%Xác suất thắng trước trận75.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

TEC Esports vs All Gamers: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fracture48 phút
TEC EsportsBrimstone · Phoenix · Cypher · Fade · WaylayPICK
9
Thủ5:7Công4:6
All GamersNeon · Chamber · Brimstone · Raze · Skye
13
MAP 2Split27 phút
TEC EsportsViper · Neon · Omen · Skye · Waylay
1
Công1:11Thủ0:2
All GamersViper · Jett · Omen · Raze · SkyePICK
13
MAP 3Pearl26 phút
TEC EsportsKilljoy · Phoenix · Astra · Fade · JettPICK
1
Công1:11Thủ0:2
All GamersKilljoy · Jett · Astra · Phoenix · Fade
13

Bảng điểm tuyển thủ

TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
dynamitePhoenix28823137+10–––––
SpitfiresWaylay15412182-6–––––
CoCoBrimstone15312197-7–––––
HaodongCypher1188211-13–––––
lucasFade1147173-10–––––
All Gamers
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
iamgrqBrimstone341251115+14–––––
K1raRaze32927123+15–––––
Shr1mpSkye196131010+3–––––
BaiNeon14512164-4–––––
f4ngeerChamber12811131-2–––––

Cấm và chọn map

  1. TEC Esports cấm Haven
  2. All Gamers cấm Breeze
  3. TEC Esports chọn Fracture
  4. All Gamers chọn Split
  5. TEC Esports chọn Pearl
  6. All Gamers chọn Lotus
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

TEC Esports vs All Gamers: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 103 điểm Elo: TEC Esports 1328, All Gamers 1431.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: TEC Esports thắng 1, All Gamers thắng 2. All Gamers thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TEC Esports thắng 4/10 trận, All Gamers thắng 6/10. All Gamers đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho All Gamers 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TEC Esports vs All Gamers

TEC EsportsElo: #118
IGL
Spitfires
All GamersElo: #76

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TEC EsportsĐộiAll Gamers
40% (29-43)Tỉ lệ thắng map55% (44-36)
4-9Map quyết định thắng–thua9-9
60%Thắng loạt không mất map nào47%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
48%Round thắng khi tấn công54%
42%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TEC Esports vs All Gamers: các lần gặp trước trận này

TEC EsportsTEC Esports1thắng2thắngAll GamersAll Gamers

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho All Gamers ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của TEC Esports và All Gamers trước trận

TEC Esports · thắng 4/10All Gamers · thắng 6/10ThắngThua
129213411390143913281431129213411390143913281431
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BXLG Gaming0–3
TTrace Esports2–0
TDragon Ranger Gaming2–0
BTYLOO1–2
BXLG Gaming0–2
BTrace Esports1–2
TFunPlus Phoenix2–0
BJD Gaming0–2
TBilibili Gaming2–0
BTYLOO0–2
TFunPlus Phoenix2–0
TTYLOO2–1
TDragon Ranger Gaming2–0
BTrace Esports1–2
BDragon Ranger Gaming1–2
TTYLOO2–1
BEDward Gaming0–2
TTrace Esports2–0
BXLG Gaming1–2
TBilibili Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TEC Esports
All Gamers
30%10 map · cấm 1WLLWL
Split
67%15 map · cấm 2WLWWW
60%5 map · cấm 6WWLWL
Haven
75%8 map · cấm 7WWWLL
25%4 map · cấm 1LLWL
Lotus
63%8 mapLLLWW
33%9 map · cấm 4WLLWL
Breeze
50%2 map · cấm 16LW
67%3 map · cấm 5LWW
Bind
43%7 map · cấm 1LWLLW
100%3 map · cấm 9WWW
Pearl
33%6 map · cấm 3LLLLW
50%6 mapWLWWL
Fracture
50%2 map · cấm 7WL
0%1 map · cấm 4L
Abyss
50%4 map · cấm 1LLWW
50%2 mapLW
Corrode
50%2 mapWL
–
Ascent
50%2 map · cấm 4WL

Liquipedia CC BY-SA