Kết quả NRG vs Team Liquid (NRG-TL): VCT Masters Santiago 2026, ngày 04/03/2026

NRGNRGNRG#3 · Elo 16122Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid#19 · Elo 15840
VCT Masters Santiago 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
55.9%Xác suất thắng trước trận44.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NRG vs Team Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze49 phút▶
NRGYoru · Jett · Sova · Viper · Omen
13
Thủ5:7Công8:4
Team LiquidSova · Omen · Neon · Viper · YoruPICK
11
MAP 2Abyss39 phút▶
NRGOmen · Viper · Sova · Tejo · WaylayPICK
13
Thủ8:4Công5:0
Team LiquidYoru · Astra · Neon · Harbor · Skye
4

Bảng điểm tuyển thủ

NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
madaYoru27924208+492%17039%62
keikoJett26224162+879%16636%51
brawkSova20817167+175%14039%13
skubaViper196161611075%13026%41
EthanOmen12681911-1179%9128%10
Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
purp0Sova23021164+575%14945%01
wayneOmen22820177+371%14236%23
MiniBooNeon18516211-558%11838%48
nAtsViper17315168-175%10223%03
kamoYoru17115194-475%10724%12

Cấm và chọn map

  1. Team Liquid cấm Haven
  2. NRG cấm Bind
  3. Team Liquid chọn Breeze
  4. NRG chọn Abyss
  5. Team Liquid cấm Corrode
  6. NRG cấm Split
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình NRG vs Team Liquid

NRGElo: #3
Ethan
Keiko
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng64%
44Trận 12 tháng36
6/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
219ACS–
1.25K/D–
76%KAST–
150ADR–
25Tuổi20
03/2025Ở đội từ11/2024
Team LiquidElo: #19
kamo
IGL
purp0
Wayne

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của NRG và Team Liquid trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

NRG7 trậnthắng 2-0 57%thua 1-2 29%thua 0-2 14%
Team Liquid9 trậnthắng 2-0 22%thắng 2-1 44%thua 1-2 11%thua 0-2 22%
NRG · thắng 6/10Team Liquid · thắng 7/10ThắngThua
148515421599165516081584148515421599165516081584
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPaper Rex1–2
TXLG Gaming2–0
TMIBR3–2
T100 Thieves2–0
BG2 Esports0–2
T100 Thieves2–0
BMIBR1–2
TCloud92–0
BG2 Esports0–3
TZETA DIVISION2–0
BGentle Mates0–2
TT12–0
TFnatic3–0
TTeam Vitality2–1
TTeam Heretics2–0
TGIANTX2–1
TULF Esports2–1
BFnatic0–2
TKarmine Corp2–1
BTeam Vitality1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NRG
Team Liquid
88%8 map · cấm 3LWWWW
Abyss
50%6 map · cấm 6WWLLW
75%8 mapWWLWL
Corrode
20%5 map · cấm 2WLLLL
67%6 mapLWLWW
Pearl
50%4 map · cấm 1LLWW
67%9 map · cấm 5WWWWL
Haven
–
20%5 map · cấm 2LLLWL
Split
50%4 map · cấm 1WLLW
50%2 map · cấm 5WL
Breeze
83%6 mapWWWWW
0%1 map · cấm 13L
Bind
71%7 map · cấm 1LWWWW
100%3 map · cấm 1WWW
Lotus
–
50%2 map · cấm 2WL
Ascent
–
100%1 map · cấm 6W
Sunset
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

67% · 45 mapTất cả map33 map · 55%
57%Round thắng khi tấn công51%
61%Thắng hiệp 148%