Kết quả FUT Esports vs GIANTX (FUT-GX): VCT EMEA Stage 2 2025, ngày 30/07/2025

FUT EsportsFUT EsportsFUT Esports#18 · Elo 14742GIANTXGIANTXGIANTX#54 · Elo 14481
VCT EMEA Stage 2 2025 · Group AlphaĐã kết thúcBO3LAN
55.8%Xác suất thắng trước trận44.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FUT Esports vs GIANTX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset52 phút▶
FUT EsportsCypher · Raze · KAY/O · Omen · FadePICK
11
Công4:8Thủ7:5
GIANTXOmen · Sova · Cypher · Neon · Breach
13
MAP 2Haven39 phút▶
FUT EsportsBreach · Omen · Sova · Cypher · Neon
13
Thủ7:5Công6:1
GIANTXOmen · Sova · Cypher · Breach · NeonPICK
6
MAP 3Bindmap quyết định40 phút▶
FUT EsportsRaze · KAY/O · Omen · Viper · Fade
13
Thủ7:5Công6:0
GIANTXViper · Deadlock · Gekko · Raze · Astra
5

Bảng điểm tuyển thủ

FUT Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
yetujeyCypher24422145+879%15825%43
xeusRaze23419197063%14620%24
qRaxsKAY/O20317189-179%12426%24
cNedOmen14713197-675%8531%20
MrFaliNFade14012186-663%9118%03
GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
GRUBINHOOmen308261511+1188%20733%42
CloudSova24621176+479%17839%30
westsideCypher24119177+283%16938%20
araNeon13113171-467%7733%35
FlicklessBreach1269177-875%8720%23

Cấm và chọn map

  1. FUT Esports cấm Icebox
  2. GIANTX cấm Ascent
  3. FUT Esports chọn Sunset
  4. GIANTX chọn Haven
  5. FUT Esports cấm Lotus
  6. GIANTX cấm Corrode
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FUT Esports vs GIANTX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 26 điểm Elo: FUT Esports 1474, GIANTX 1448.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: FUT Esports thắng 2, GIANTX thắng 0. FUT Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FUT Esports thắng 5/10 trận, GIANTX thắng 4/10. FUT Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FUT Esports 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FUT Esports vs GIANTX

FUT EsportsElo: #18
sociablee
Wo0t
yetujey
KROSTALYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng47%
37Trận 12 tháng15
3/1010 trận gần nhất6/10
thua 5Chuỗi hiện tạithắng 2
159ACS229
0.79K/D1.12
75%KAST69%
112ADR146
19Tuổi20
–Ở đội từ03/2025
GIANTXElo: #54
Flickless
GRUBINHO

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FUT EsportsĐộiGIANTX
48% (28-30)Tỉ lệ thắng map55% (32-26)
3-4Map quyết định thắng–thua4-6
70%Thắng loạt không mất map nào58%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
48%Round thắng khi tấn công42%
38%Thắng hiệp 126%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FUT Esports vs GIANTX: các lần gặp trước trận này

FUT EsportsFUT EsportsFUT Esports2thắng0thắngGIANTXGIANTXGIANTX

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FUT Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của FUT Esports và GIANTX trước trận

FUT Esports · thắng 5/10GIANTX · thắng 4/10ThắngThua
137114231475152614741448137114231475152614741448
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Vitality0–2
TGentle Mates2–1
BKarmine Corp0–2
BTeam Liquid0–2
TNatus Vincere2–0
BKarmine Corp1–2
TTeam Vitality2–0
TApeks2–0
BBBL Esports1–2
TTeam Vitality2–0
TBBL Esports2–1
TTeam Vitality2–0
BNatus Vincere0–2
TApeks2–0
BTeam Vitality1–2
TApeks2–0
BFnatic1–2
BNatus Vincere1–2
BTeam Heretics1–2
BTeam Vitality0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FUT Esports
GIANTX
56%9 map · cấm 2LWLWL
Lotus
43%7 mapLWWWL
33%6 map · cấm 4WLLLL
Haven
25%4 map · cấm 3WLLL
50%6 map · cấm 4LLWWL
Ascent
50%4 map · cấm 2LLWW
33%6 map · cấm 5LWLWL
Split
33%3 map · cấm 4LWL
67%3 map · cấm 2WLW
Pearl
0%2 map · cấm 2LL
100%3 map · cấm 3WWW
Fracture
100%1 map · cấm 1W
0%2 map · cấm 9LL
Icebox
100%1 map · cấm 5W
0%1 mapL
Bind
100%1 mapW
100%1 mapW
Sunset
100%1 mapW
–
Corrode
100%1 map · cấm 1W

Liquipedia CC BY-SA