Kết quả Wolves Esports vs Fnatic (WOL-FNC): VCT Masters Toronto 2025, ngày 21/06/2025
17.8%Xác suất thắng trước trận82.2%
Xem lại
Xem lại từng map
Wolves Esports vs Fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto
Thủ2:10Công7:3
Công3:9Thủ1:4
Thủ6:6Công7:4
Công4:8Thủ1:5
MAP 5Sunsetmap quyết định
không cần đấu
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AlfajerRaze | 267 | 21 | 17 | 3 | +4 | 68% | 165 | 25% | 1 | 4 |
| ChronicleViper | 241 | 19 | 12 | 5 | +7 | 82% | 155 | 25% | 1 | 2 |
| kaajakYoru | 220 | 18 | 13 | 3 | +5 | 68% | 129 | 21% | 4 | 3 |
| crashiesFade | 173 | 14 | 13 | 11 | +1 | 82% | 125 | 32% | 2 | 1 |
| BoasterAstra | 140 | 10 | 13 | 6 | -3 | 86% | 137 | 33% | 2 | 2 |
Cấm và chọn map
- Fnatic cấm Pearl
- Wolves Esports cấm Haven
- Fnatic chọn Split
- Wolves Esports chọn Icebox
- Fnatic chọn Lotus
- Wolves Esports chọn Ascent
- Sunset còn lại làm map quyết định
Đội hình Wolves Esports vs Fnatic
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
Phong độ của Wolves Esports và Fnatic trước trận
Wolves Esports · thắng 5/10Fnatic · thắng 8/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
Wolves Esports
Fnatic
60%5 map · cấm 4LWLWW
Icebox75%4 map · cấm 2WWWL
51% · 57 mapTất cả map33 map · 73%
48%Round thắng khi tấn công57%
60%Thắng hiệp 162%



