Kết quả Team Liquid vs Fnatic (TL-FNC): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 24/07/2026

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid#19 · Elo 14942FnaticFnatic#28 · Elo 15530
VCT EMEA Stage 2 2026 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
37.6%Xác suất thắng trước trận62.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Liquid vs Fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Summit43 phút▶
Team LiquidSova · Viper · Jett · Phoenix · OmenPICK
13
Công8:4Thủ5:2
FnaticChamber · Neon · Sage · Fade · Astra
6
MAP 2Lotus35 phút▶
Team LiquidRaze · Jett · Fade · Cypher · Omen
13
Thủ10:2Công3:3
FnaticVyse · Fade · Raze · Viper · OmenPICK
5

Bảng điểm tuyển thủ

Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
trexxSova3232376+1695%20939%10
nAtsViper3162282+1490%20638%31
purp0Jett21615120+379%12841%63
kamoPhoenix19013124+184%13448%21
KicksOmen16311138-290%9846%02
Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AlfajerChamber22314173-347%15545%32
kaajakNeon20013171-458%12348%45
CloudSage15811168-574%9531%00
crashiesFade1257174-1053%8725%01
BoasterAstra1257176-1047%8723%04

Cấm và chọn map

  1. Team Liquid cấm Breeze
  2. Fnatic cấm Sunset
  3. Team Liquid chọn Summit
  4. Fnatic chọn Lotus
  5. Team Liquid cấm Haven
  6. Fnatic cấm Ascent
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Liquid vs Fnatic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 59 điểm Elo: Team Liquid 1494, Fnatic 1553.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Team Liquid thắng 2, Fnatic thắng 4. Team Liquid thắng 3-0 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Liquid thắng 4/10 trận, Fnatic thắng 6/10. Fnatic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fnatic 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Liquid vs Fnatic

Team LiquidElo: #19
kamo
IGL
purp0
FnaticElo: #28

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team LiquidĐộiFnatic
55% (42-35)Tỉ lệ thắng map57% (62-47)
9-4Map quyết định thắng–thua11-7
50%Thắng loạt không mất map nào50%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
50%Round thắng khi tấn công53%
47%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Liquid vs Fnatic: các lần gặp trước trận này

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid2thắng4thắngFnaticFnatic

6 lần gặp · Trận trước đó: 3–0 cho Team Liquid ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Team Liquid và Fnatic trước trận

Team Liquid · thắng 4/10Fnatic · thắng 6/10ThắngThua
146915051541157714941553146915051541157714941553
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Heretics2–0
BEternal Fire0–2
BNatus Vincere0–2
BGentle Mates0–2
BGentle Mates1–2
BTeam Vitality1–2
TGentle Mates2–0
TNatus Vincere2–1
BFUT Esports0–2
TTeam Heretics2–0
TKarmine Corp2–1
TGIANTX2–0
BNatus Vincere1–2
BKarmine Corp2–3
TBBL Esports2–0
BTeam Heretics1–2
BTeam Vitality0–2
TBBL Esports2–0
TGIANTX2–1
TPcific Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Liquid
Fnatic
50%8 map · cấm 3WLWWL
Split
78%9 map · cấm 2WLWWW
75%8 map · cấm 2WWLLW
Breeze
57%7 map · cấm 5LWLWW
86%7 map · cấm 3WWLWW
Bind
50%6 map · cấm 1WLLLW
33%6 map · cấm 2WLLLL
Lotus
50%4 map · cấm 2LLWW
40%5 map · cấm 1WLLLW
Ascent
60%5 map · cấm 2LWWWL
50%4 map · cấm 5LWWL
Abyss
75%4 mapLWWW
33%3 map · cấm 2LLW
Corrode
50%4 mapLWWL
50%2 map · cấm 12WL
Haven
20%5 map · cấm 4LLWLL
50%6 map · cấm 5LLWWL
Pearl
–
0%1 map · cấm 4L
Fracture
75%4 map · cấm 1LWWW

Liquipedia CC BY-SA