Kết quả T1 vs Nongshim RedForce (T1-NS): VCT Pacific Stage 1 2025, ngày 29/03/2025

76%Xác suất thắng trước trận24%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs Nongshim RedForce: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Icebox49 phút▶
T1KAY/O · Chamber · Viper · Reyna · SovaPICK
13
Thủ5:7Công8:3
Nongshim RedForceKilljoy · Jett · KAY/O · Tejo · Viper
10
MAP 2Split56 phút▶
T1Viper · Yoru · Raze · Omen · Fade
13
Thủ4:8Công9:3
Nongshim RedForceOmen · Tejo · Deadlock · Viper · WaylayPICK
11

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
staxKAY/O303251313+1278%18835%12
BuZzChamber25621142+778%16529%33
SylvanViper223181515+383%13842%21
MeteorReyna20717182-161%13547%37
iZuSova17015165-178%10845%10
Nongshim RedForce
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
margaretKilljoy23920203074%15640%32
DambiJett23919226-365%14821%51
FrancisKAY/O177131913-678%12715%34
IvyTejo17214188-474%11831%12
PersiaViper10810175-752%8024%11

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Lotus
  2. Nongshim RedForce cấm Haven
  3. T1 chọn Icebox
  4. Nongshim RedForce chọn Split
  5. T1 cấm Pearl
  6. Nongshim RedForce cấm Fracture
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình T1 vs Nongshim RedForce

T1Elo: #22
BuZz
stax
Sylvan
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
74%Tỉ lệ thắng86%
35Trận 12 tháng22
7/1010 trận gần nhất7/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithua 1
196ACS205
1.01K/D0.99
80%KAST69%
127ADR136
22Tuổi18
10/2024Ở đội từ01/2025
228eDPI–
Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb
Xross
Yoman

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của T1 và Nongshim RedForce trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

T110 trậnthắng 2-0 20%thắng 2-1 50%thua 1-2 20%thua 0-2 10%
Nongshim RedForce6 trậnthắng 2-0 17%thắng 2-1 50%thua 1-2 33%
T1 · thắng 7/10Nongshim RedForce · thắng 8/10ThắngThua
126113901518164716331501126113901518164716331501
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TZETA DIVISION2–1
TG2 Esports3–2
TEDward Gaming3–1
TTeam Vitality2–1
BEDward Gaming1–2
TKiwoom DRX2–0
TTrace Esports2–0
BTeam Vitality0–2
BKiwoom DRX2–3
TGen.G Esports3–2
TRex Regum Qeon2–1
BTalon Esports1–2
TRex Regum Qeon2–1
TBOOM Esports2–1
BKiwoom DRX1–2
TZETA DIVISION2–0
TfOu Clan3–2
TSLT2–0
TIAM2–0
TSHERPA2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Nongshim RedForce
44%9 map · cấm 2LLWLW
Fracture
0%2 map · cấm 2LL
50%8 map · cấm 1LWWWL
Split
67%3 map · cấm 1WLW
63%8 map · cấm 2WWLWW
Bind
0%2 mapLL
67%6 map · cấm 4WWWLL
Lotus
75%4 mapWWWL
75%8 map · cấm 1WWWWW
Haven
100%1 map · cấm 3W
80%5 map · cấm 1WWWLW
Pearl
100%4 map · cấm 1WWWW
0%2 map · cấm 10LL
Abyss
–
–
Ascent
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

59% · 46 mapTất cả map17 map · 59%
55%Round thắng khi tấn công51%
55%Thắng hiệp 142%