Kết quả MIBR vs FURIA Esports (MIBR-FUR): VCT Americas Kickoff 2026, ngày 13/02/2026

78.3%Xác suất thắng trước trận21.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs FURIA Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind52 phút▶
MIBRViper · Brimstone · Fade · Yoru · RazePICK
13
Thủ5:7Công8:1
FURIA EsportsFade · Yoru · Viper · Waylay · Brimstone
8
MAP 2Abyss50 phút▶
MIBRAstra · KAY/O · Jett · Omen · Sova
8
Thủ2:10Công6:3
FURIA EsportsOmen · Tejo · Waylay · Astra · SovaPICK
13
MAP 3Haven62 phút▶
MIBRViper · Omen · Killjoy · Sova · NeonPICK
11
Thủ6:6Công5:7
FURIA EsportsNeon · Omen · Killjoy · Viper · Sova
13
MAP 4Breeze31 phút▶
MIBRYoru · Jett · Astra · Sova · Viper
13
Thủ12:0Công1:2
FURIA EsportsJett · Astra · Sova · Yoru · ViperPICK
2
MAP 5Splitmap quyết định59 phút▶
MIBRYoru · Omen · Raze · Viper · Fade
8
Công6:6Thủ2:7
FURIA EsportsYoru · Omen · Fade · Waylay · Viper
13

Bảng điểm tuyển thủ

MIBR
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
texViper23816159+181%15120%32
MazinoBrimstone22817137+471%14419%21
VernoFade18514127+286%10425%31
zekkenYoru1731395+486%10129%31
aspasRaze15212132-157%12017%32
FURIA Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
eeiuFade23517114+667%14932%12
koalanoobYoru19315161-162%11526%33
nerveViper182121412-276%12830%10
alymWaylay14811164-557%9326%26
artzinBrimstone1127159-871%7936%03

Cấm và chọn map

  1. MIBR cấm Pearl
  2. FURIA Esports cấm Corrode
  3. MIBR chọn Bind
  4. FURIA Esports chọn Abyss
  5. MIBR chọn Haven
  6. FURIA Esports chọn Breeze
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs FURIA Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 116 điểm Elo: MIBR 1541, FURIA Esports 1425.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: MIBR thắng 2, FURIA Esports thắng 2. MIBR thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 6/10 trận, FURIA Esports thắng 3/10. MIBR đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MIBR 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs FURIA Esports

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

MIBRĐộiFURIA Esports
53% (36-32)Tỉ lệ thắng map26% (12-35)
4-6Map quyết định thắng–thua2-4
71%Thắng loạt không mất map nào33%
50 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
56%Round thắng khi tấn công62%
63%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs FURIA Esports: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR2thắng2thắngFURIA EsportsFURIA Esports

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MIBR ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của MIBR và FURIA Esports trước trận

MIBR · thắng 6/10FURIA Esports · thắng 3/10ThắngThua
127213661460155415411425127213661460155415411425
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNRG2–1
TTeam Envy2–0
BKiwoom DRX1–2
BNRG1–2
TTeam Heretics2–0
TRex Regum Qeon2–0
BFnatic1–2
TBilibili Gaming2–0
TLOUD2–0
BNRG0–2
TG2 Esports2–1
TSentinels2–0
TKRÜ Esports2–1
BShopify Rebellion Black0–2
BSentinels0–2
B100 Thieves1–2
BEvil Geniuses0–2
BG2 Esports0–2
B2GAME Esports1–2
BSentinels0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBR
FURIA Esports
40%5 map · cấm 1LWLWL
Abyss
100%2 mapWW
80%5 map · cấm 2WWWLW
Corrode
–
100%3 map · cấm 1WWW
Sunset
–
67%3 map · cấm 1WLW
Haven
–
50%2 map · cấm 2WL
Bind
0%1 mapL
100%1 mapW
Breeze
100%2 mapWW
100%1 map · cấm 1W
Split
100%2 map · cấm 1WW
100%1 mapW
Icebox
–
0%1 map · cấm 4L
Ascent
–
–
Pearl
0%1 map · cấm 2L

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Upper bracket finalMIBRMIBRMIBR2FURIA EsportsFURIA Esports3Trận này