Kết quả MIBR vs NRG: VCT Americas Kickoff 2026, ngày 15/02/2026

MIBRMIBRMIBR#9 · Elo 15072NRGNRGNRG#3 · Elo 16203
VCT Americas Kickoff 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO5LAN
22.5%Xác suất thắng trước trận77.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind51 phút▶
MIBRRaze · Fade · Yoru · Viper · BrimstonePICK
13
Thủ6:6Công7:3
NRGViper · Waylay · Brimstone · Tejo · Skye
9
MAP 2Corrode39 phút▶
MIBRKAY/O · Waylay · Viper · Sova · Omen
13
Công8:4Thủ5:1
NRGKAY/O · Waylay · Sova · Viper · OmenPICK
5
MAP 3Split52 phút▶
MIBRRaze · Yoru · Fade · Viper · OmenPICK
10
Công9:3Thủ1:10
NRGWaylay · Tejo · Viper · Skye · Astra
13
MAP 4Abyss31 phút▶
MIBRSova · Omen · Jett · KAY/O · Astra
4
Công3:9Thủ1:4
NRGTejo · Omen · Sova · Waylay · ViperPICK
13
MAP 5Havenmap quyết định42 phút▶
MIBRNeon · Sova · Killjoy · Viper · Omen
5
Công1:11Thủ4:2
NRGNeon · Viper · Sova · Omen · Killjoy
13

Bảng điểm tuyển thủ

MIBR
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
aspasRaze29324104+1486%19827%23
VernoFade26222105+1277%15341%20
zekkenYoru19117167+177%12620%33
texViper16713117+282%12027%20
MazinoBrimstone14510169-677%9228%25
NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
skubaViper24017153+264%15932%13
madaWaylay21216184-246%12429%73
keikoBrimstone18114183-468%11748%12
brawkTejo15610175-773%10620%11
EthanSkye926184-1255%6536%12

Cấm và chọn map

  1. MIBR cấm Pearl
  2. NRG cấm Breeze
  3. MIBR chọn Bind
  4. NRG chọn Corrode
  5. MIBR chọn Split
  6. NRG chọn Abyss
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình MIBR vs NRG

MIBRElo: #9
NRGElo: #3
Ethan
Keiko

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

MIBR vs NRG: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR2thắng4thắngNRGNRGNRG

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MIBR ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của MIBR và NRG trước trận

MIBR · thắng 5/10NRG · thắng 7/10ThắngThua
145615221589165515071620145615221589165515071620
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BG2 Esports0–3
BFURIA Esports2–3
TNRG2–1
TTeam Envy2–0
BKiwoom DRX1–2
BNRG1–2
TTeam Heretics2–0
TRex Regum Qeon2–0
BFnatic1–2
TBilibili Gaming2–0
T100 Thieves2–0
BG2 Esports0–2
T100 Thieves2–0
BMIBR1–2
TCloud92–0
BG2 Esports0–3
TZETA DIVISION2–0
TSentinels1–0
TCubert Academy1–0
TFnatic3–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBR
NRG
67%6 map · cấm 1WWLWL
Corrode
90%10 mapWLWWW
33%6 map · cấm 1WLWLL
Abyss
83%6 map · cấm 3WWLWW
40%5 map · cấm 1WLWLL
Haven
57%7 map · cấm 5WWWLW
–
Lotus
83%6 map · cấm 2WWWLW
67%3 mapWWL
Breeze
50%2 map · cấm 3LW
67%3 map · cấm 2WLW
Bind
0%2 map · cấm 14LL
100%2 map · cấm 1WW
Sunset
33%3 map · cấm 8WLL
50%2 map · cấm 1WL
Split
0%3 map · cấm 1LLL
0%1 map · cấm 3L
Ascent
50%4 map · cấm 3LWLW
–
Pearl
60%5 mapWLWLW

Liquipedia CC BY-SA

54% · 28 mapTất cả map50 map · 64%
55%Round thắng khi tấn công54%
54%Thắng hiệp 161%