Kết quả XLG Gaming vs TYLOO (XLG-TYLOO): Esports World Cup China Qualifier 2026, ngày 17/05/2026

60.5%Xác suất thắng trước trận39.5%

XLG Gaming vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze117 phút
XLG GamingViper · Omen · Neon · Phoenix · Sova
8
TYLOOKAY/O · Viper · Sova · Jett · AstraPICK
13
MAP 2Pearl0 phút
XLG GamingChamber · Astra · Jett · Phoenix · FadePICK
13
TYLOOKAY/O · Astra · Chamber · Jett · Tejo
3
MAP 3Havenmap quyết định39 phút
XLG GamingCypher · Omen · Phoenix · Jett · Sova
13
TYLOOWaylay · Cypher · Sova · Jett · Omen
6

Bảng điểm tuyển thủ

XLG Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
happyweiViper221161650–––––
RargaNeon21514174-3–––––
WsLeoSova18515173-2–––––
LysoarOmen17312159-3–––––
SharksPhoenix14310164-6–––––
TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SplashJett26621142+7–––––
ErvKAY/O247171218+5–––––
sword9Astra2181799+8–––––
slowlySova21017144+3–––––
ScalesViper1239182-9–––––

Cấm và chọn map

  1. TYLOO cấm Lotus
  2. XLG Gaming cấm Fracture
  3. TYLOO chọn Breeze
  4. XLG Gaming chọn Pearl
  5. TYLOO cấm Split
  6. XLG Gaming cấm Ascent
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình XLG Gaming vs TYLOO

XLG GamingElo: #46
happywei
Lysoar
Rarga
happywei
happyweiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
11%Tỉ lệ thắng–
9Trận 12 tháng–
1/910 trận gần nhất–
thua 3Chuỗi hiện tại–
185ACS191
0.94K/D1.15
22Tuổi22
09/2024Ở đội từ01/2026
TYLOOElo: #38
SLOWLY
splash
sword9IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của XLG Gaming và TYLOO trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

XLG Gaming12 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 42%thua 0-2 25%
TYLOO12 trậnthắng 2-0 25%thắng 2-1 42%thua 1-2 25%thua 0-2 8%
XLG Gaming · thắng 8/10TYLOO · thắng 6/10ThắngThua
139014171444147114581408139014171444147114581408
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFunPlus Phoenix2–1
BEDward Gaming2–3
TDragon Ranger Gaming3–1
BEDward Gaming0–2
TJD Gaming2–0
TTEC Esports2–0
TAll Gamers2–1
TEDward Gaming2–1
TWolves Esports2–1
TNova Esports2–0
TJD Gaming2–1
BAll Gamers1–2
TTEC Esports2–1
BJD Gaming1–2
TDragon Ranger Gaming2–0
BJD Gaming0–2
TAll Gamers2–1
BFunPlus Phoenix1–2
TTEC Esports2–0
TBilibili Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

XLG Gaming
TYLOO
50%8 map · cấm 4WWLWW
Haven
50%12 map · cấm 3WWLWL
56%9 map · cấm 5WLWLL
Split
50%10 map · cấm 1LLWLW
100%7 mapWWWWW
Bind
75%8 map · cấm 2LWWWW
50%8 map · cấm 2WLWLW
Breeze
100%5 map · cấm 3WWWWW
60%5 map · cấm 6WLWWL
Pearl
14%7 map · cấm 5LLLLL
75%8 map · cấm 1LLWWW
Lotus
–
40%5 mapWWLLL
Abyss
50%2 map · cấm 5WL
50%2 map · cấm 4LW
Fracture
75%4 map · cấm 6LWWW
–
Corrode
50%4 map · cấm 2LWLW
–
Ascent
100%1 map · cấm 2W

Liquipedia CC BY-SA

62% · 52 mapTất cả map53 map · 57%
56%Round thắng khi tấn công54%
70%Thắng hiệp 163%