Kết quả FunPlus Phoenix vs Nova Esports (FPX-NOVA): Esports World Cup China Qualifier 2026, ngày 12/05/2026

56.6%Xác suất thắng trước trận43.4%

FunPlus Phoenix vs Nova Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent89 phút
FunPlus PhoenixVeto · Omen · Sova · Chamber · NeonPICK
13
Nova EsportsSova · Cypher · Jett · Astra · Phoenix
10
MAP 2Haven25 phút
FunPlus PhoenixCypher · Omen · Skye · Chamber · Neon
7
Nova EsportsViper · Skye · Killjoy · Omen · NeonPICK
13
MAP 3Pearlmap quyết định11 phút
FunPlus PhoenixKilljoy · Astra · Fade · Chamber · Neon
10
Nova EsportsAstra · Skye · Vyse · Killjoy · Neon
13

Bảng điểm tuyển thủ

FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SetrodChamber29623126+11–––––
KovaQSova22718135+5–––––
AAAAYVeto165141430–––––
zhubibiNeon14011175-6–––––
BenL1eyOmen11711138-2–––––
Nova Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
GuanGJett202161650–––––
EzeirSova18216154+1–––––
swagzorPhoenix18213169-3–––––
qiutiaNAstra15213157-2–––––
GreenCypher14711156-4–––––

Cấm và chọn map

  1. FunPlus Phoenix cấm Lotus
  2. Nova Esports cấm Breeze
  3. FunPlus Phoenix chọn Ascent
  4. Nova Esports chọn Haven
  5. FunPlus Phoenix cấm Fracture
  6. Nova Esports cấm Split
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FunPlus Phoenix vs Nova Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 31 điểm Elo: FunPlus Phoenix 1367, Nova Esports 1336.
  • Đối đầuĐối đầu 10 lần từ 2024: FunPlus Phoenix thắng 8, Nova Esports thắng 2. FunPlus Phoenix thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại China Evolution Series Act 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FunPlus Phoenix thắng 3/10 trận, Nova Esports thắng 2/10. FunPlus Phoenix đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FunPlus Phoenix 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FunPlus Phoenix vs Nova Esports

AAAAY
BerLINIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
209ACS220
1.16K/D1.20
23Tuổi23
02/2023Ở đội từ10/2024
Nova EsportsElo: #37

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FunPlus PhoenixĐộiNova Esports
45% (30-37)Tỉ lệ thắng map33% (17-35)
6-6Map quyết định thắng–thua3-5
30%Thắng loạt không mất map nào40%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
47%Round thắng khi tấn công40%
43%Thắng hiệp 123%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FunPlus Phoenix vs Nova Esports: các lần gặp trước trận này

10 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FunPlus Phoenix ()

Cả 10 lần gặp

Phong độ của FunPlus Phoenix và Nova Esports trước trận

FunPlus Phoenix · thắng 3/10Nova Esports · thắng 2/10ThắngThua
131013391367139613671340131013391367139613671340
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTEC Esports0–2
BBilibili Gaming1–2
TTYLOO2–1
TAll Gamers2–0
BJD Gaming1–2
BBilibili Gaming0–2
TNova Esports2–0
BJD Gaming1–2
BBilibili Gaming0–2
BTYLOO0–2
TWolves Esports2–0
BTrace Esports0–2
BXLG Gaming0–2
BDragon Ranger Gaming0–2
BEDward Gaming0–2
BFunPlus Phoenix0–2
BWolves Esports1–2
BTYLOO0–2
BAll Gamers0–2
TBilibili Gaming1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FunPlus Phoenix
Nova Esports
44%9 map · cấm 1LLLLL
Bind
0%4 map · cấm 8LLLL
38%8 map · cấm 9WLWWL
Split
20%5 map · cấm 4LLLLW
33%6 map · cấm 7WLWLL
Haven
17%6 map · cấm 2LLLLW
50%8 map · cấm 8LWWWL
Pearl
33%3 map · cấm 4LLW
33%3 map · cấm 6WLL
Abyss
100%1 map · cấm 5W
50%2 map · cấm 1WL
Fracture
50%2 map · cấm 3WL
100%2 map · cấm 3WW
Corrode
0%2 map · cấm 1LL
100%2 map · cấm 1WW
Sunset
50%2 map · cấm 3LW
0%2 map · cấm 2LL
Lotus
50%2 mapWL
100%1 map · cấm 3W
Breeze
0%3 map · cấm 3LLL

Liquipedia CC BY-SA