Kết quả TYLOO vs Bilibili Gaming (TYLOO-BLG): China Evolution Series Act 2 2026, ngày 26/05/2026

47.1%Xác suất thắng trước trận52.9%
Xem lại
China Evolution Series Act 2 2026 · Tứ kết 4TYLOOTYLOOTYLOOBilibili GamingBilibili GamingBilibili GamingVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs Bilibili Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze39 phút▶
TYLOOAstra · Viper · Sova · Jett · KAY/OPICK
13
Thủ9:3Công4:6
Bilibili GamingHarbor · Sova · KAY/O · Viper · Jett
9
MAP 2Lotus44 phút▶
TYLOORaze · Cypher · Fade · Waylay · Omen
13
Công8:4Thủ5:5
Bilibili GamingWaylay · Fade · Omen · Viper · KilljoyPICK
9

Bảng điểm tuyển thủ

TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SplashJett30724162+8–––––
ScalesViper28823157+8–––––
slowlySova205171760–––––
ErvAstra168131411-1–––––
xiheKAY/O162112012-9–––––
Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
yilaiJett29924167+8–––––
KnightSova22415189-3–––––
budHarbor223181712+1–––––
nephhKAY/O173121723-5–––––
rushiaViper15013204-7–––––

Cấm và chọn map

  1. TYLOO cấm Pearl
  2. Bilibili Gaming cấm Fracture
  3. TYLOO chọn Breeze
  4. Bilibili Gaming chọn Lotus
  5. TYLOO cấm Haven
  6. Bilibili Gaming cấm Split
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình TYLOO vs Bilibili Gaming

TYLOOElo: #38
SLOWLY
splash

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

TYLOO vs Bilibili Gaming: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO1thắng5thắngBilibili GamingBilibili Gaming

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho TYLOO ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của TYLOO và Bilibili Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

TYLOO15 trậnthắng 2-0 27%thắng 2-1 33%thua 1-2 33%thua 0-2 7%
Bilibili Gaming11 trậnthắng 2-0 45%thắng 2-1 9%thua 1-2 36%thua 0-2 9%
TYLOO · thắng 5/10Bilibili Gaming · thắng 5/10ThắngThua
139014131437146014181432139014131437146014181432
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TEDward Gaming2–0
BAll Gamers1–2
BXLG Gaming1–2
TJD Gaming2–1
BAll Gamers1–2
TTEC Esports2–1
BJD Gaming1–2
TDragon Ranger Gaming2–0
BJD Gaming0–2
TAll Gamers2–1
TUnsettled Resentment2–0
BFunPlus Phoenix1–2
BNova Esports1–2
TWolves Esports2–0
BAll Gamers1–2
TFunPlus Phoenix2–1
BTEC Esports0–2
TJD Gaming2–0
BTYLOO1–2
TTYLOO3–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOO
Bilibili Gaming
47%15 map · cấm 3WWLLW
Haven
50%8 map · cấm 5LWWWW
13%8 map · cấm 6LLLLL
Pearl
77%13 map · cấm 2WWWWW
55%11 map · cấm 2LWLLW
Split
29%7 map · cấm 13LWLLW
75%8 map · cấm 2WWWWL
Bind
33%6 map · cấm 4LLLWL
100%6 map · cấm 3WWWWW
Breeze
71%7 map · cấm 3WWLLW
50%2 map · cấm 5LW
Abyss
67%6 map · cấm 4LWWWW
75%4 map · cấm 7WWWL
Fracture
33%3 map · cấm 4LLW
50%4 map · cấm 2WLWL
Corrode
0%2 map · cấm 9LL
–
Lotus
40%5 mapLLWLW
67%3 map · cấm 2WLW
Ascent
–

Liquipedia CC BY-SA

56% · 61 mapTất cả map57 map · 53%
56%Round thắng khi tấn công53%
64%Thắng hiệp 145%