Kết quả TYLOO vs Nova Esports (TYLOO-NOVA): VCT China Stage 2 2026, ngày 23/07/2026

46.4%Xác suất thắng trước trận53.6%
Xem lại
VCT China Stage 2 2026TYLOOTYLOOTYLOONova EsportsNova EsportsNova EsportsVS
XEM LẠIYouTube · Project Horizon - VALORANT · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs Nova Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split58 phút▶
TYLOOWaylay · Omen · Fade · Neon · ViperPICK
12
Công5:7Thủ7:5OT Công0:1OT Thủ0:1
Nova EsportsDeadlock · Skye · Raze · Viper · Astra
14
MAP 2Summit50 phút▶
TYLOOWaylay · Omen · Fade · Neon · Harbor
11
Công8:4Thủ3:9
Nova EsportsFade · Phoenix · Waylay · Cypher · AstraPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SiuFatBBFade24824197+5–––––
SplashNeon235192012-1–––––
ErvOmen210192011-1–––––
ScalesViper205191930–––––
slowlyWaylay20317186-1–––––
Nova Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
swagzorRaze22318233-5–––––
EzeirAstra212202050–––––
cbSkye205191710+2–––––
qiutiaNDeadlock20119216-2–––––
GuanGViper19920178+3–––––

Cấm và chọn map

  1. TYLOO cấm Ascent
  2. Nova Esports cấm Breeze
  3. TYLOO chọn Split
  4. Nova Esports chọn Summit
  5. TYLOO cấm Haven
  6. Nova Esports cấm Sunset
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình TYLOO vs Nova Esports

TYLOOElo: #38
SiuFatBBIGL
SLOWLY
splash
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng0%
–Trận 12 tháng2
–10 trận gần nhất0/2
–Chuỗi hiện tạithua 2
191ACS200
1.15K/D1.02
22Tuổi22
01/2026Ở đội từ02/2024
Nova EsportsElo: #36

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

TYLOO vs Nova Esports: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO2thắng4thắngNova EsportsNova Esports

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nova Esports ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của TYLOO và Nova Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

TYLOO13 trậnthắng 2-0 31%thắng 2-1 31%thua 1-2 31%thua 0-2 8%
Nova Esports10 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 50%thua 1-2 10%
TYLOO · thắng 6/10Nova Esports · thắng 9/10ThắngThua
134313781413144714231439134313781413144714231439
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFunPlus Phoenix2–1
TEDward Gaming2–1
TTrace Esports2–0
TJD Gaming2–0
BAll Gamers2–3
BNova Esports0–2
TBilibili Gaming2–0
TEDward Gaming2–0
BAll Gamers1–2
BXLG Gaming1–2
TEDward Gaming2–0
TTrace Esports2–1
TJD Gaming2–1
TFunPlus Phoenix2–0
TTEC Esports3–2
TTYLOO2–0
TJD Gaming2–0
TKeepBest Gaming2–1
BFunPlus Phoenix1–2
TBilibili Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOO
Nova Esports
40%15 map · cấm 5WLLWL
Haven
17%6 map · cấm 5LLWLL
64%14 map · cấm 2LWWWW
Split
57%7 map · cấm 5WWWWL
89%9 map · cấm 3WWWWL
Breeze
40%5 map · cấm 11WWLLL
100%4 map · cấm 14WWWW
Lotus
78%9 map · cấm 1WLWWW
33%6 map · cấm 4LWLLL
Ascent
50%6 map · cấm 1WWWLL
0%7 map · cấm 9LLLLL
Pearl
50%4 map · cấm 3LWWL
50%6 map · cấm 7WWLLL
Fracture
60%5 map · cấm 3LWWWL
75%8 map · cấm 1WWWWL
Bind
0%1 map · cấm 4L
100%3 mapWWW
Sunset
67%3 map · cấm 1WLW
50%4 map · cấm 2WLWL
Corrode
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

56% · 78 mapTất cả map48 map · 52%
55%Round thắng khi tấn công49%
64%Thắng hiệp 146%