Kết quả Fnatic vs Gen.G Esports (FNC-Gen.G): VCT Masters Toronto 2025, ngày 14/06/2025

FnaticFnatic#28 · Elo 15741Gen.G EsportsGen.G Esports#48 · Elo 16042
VCT Masters Toronto 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LANphiên bản 10.10
43.7%Xác suất thắng trước trận56.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Fnatic vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven68 phút▶
FnaticYoru · Sova · Cypher · Iso · Omen
11
Thủ8:4Công3:9
Gen.G EsportsViper · Neon · Omen · Killjoy · SovaPICK
13
MAP 2Split109 phút▶
FnaticRaze · Yoru · Viper · Fade · AstraPICK
14
Thủ3:9Công9:3Thủ1:0Công1:0
Gen.G EsportsOmen · Tejo · Neon · Viper · Deadlock
12
MAP 3Sunsetmap quyết định43 phút▶
FnaticCypher · Sova · Neon · Viper · Omen
6
Công4:8Thủ2:5
Gen.G EsportsNeon · Deadlock · Sova · Viper · Omen
13

Bảng điểm tuyển thủ

Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
kaajakYoru26320177+371%17044%65
crashiesSova24021167+571%16640%10
ChronicleCypher17915156063%12427%11
AlfajerIso12811204-967%8628%24
BoasterOmen1219168-771%7920%13
Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MunchkinViper259211513+658%15726%43
t3xtureNeon22420167+475%14028%35
KaronOmen21918169+283%14326%50
Foxy9Killjoy14212161-467%9838%02
AshSova13613132079%10930%11

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Icebox
  2. Fnatic cấm Pearl
  3. Gen.G Esports chọn Haven
  4. Fnatic chọn Split
  5. Gen.G Esports cấm Lotus
  6. Fnatic cấm Ascent
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.10 · Liquipedia CC BY-SA

Fnatic vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 30 điểm Elo: Fnatic 1574, Gen.G Esports 1604.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Fnatic thắng 0, Gen.G Esports thắng 1. Gen.G Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Masters Shanghai 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fnatic thắng 8/10 trận, Gen.G Esports thắng 8/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gen.G Esports 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fnatic vs Gen.G Esports

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

FnaticĐộiGen.G Esports
66% (49-25)Tỉ lệ thắng map63% (62-37)
8-2Map quyết định thắng–thua8-5
57%Thắng loạt không mất map nào65%
51 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
57%Round thắng khi tấn công56%
74%Thắng hiệp 165%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fnatic vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic0thắng1thắngGen.G EsportsGen.G Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Gen.G Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Fnatic và Gen.G Esports trước trận

Fnatic · thắng 8/10Gen.G Esports · thắng 8/10ThắngThua
150315401577161415891606150315401577161415891606
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Heretics3–0
TTeam Heretics2–0
TTeam Liquid2–1
TFUT Esports2–0
BTeam Heretics0–2
TGIANTX2–1
TApeks2–0
TTeam Vitality2–1
TNatus Vincere2–0
BFUT Esports0–2
TPaper Rex2–0
TMIBR2–0
BRex Regum Qeon1–3
TRex Regum Qeon2–0
TBOOM Esports2–0
TTalon Esports2–1
BKiwoom DRX1–2
TGlobal Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TPaper Rex2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
Gen.G Esports
80%5 map · cấm 2WWWLW
Lotus
78%9 mapLWWWW
67%3 map · cấm 2WWL
Haven
75%8 mapWWLWW
83%6 mapLWWWW
Split
67%3 map · cấm 5WLW
100%4 map · cấm 2WWWW
Fracture
33%3 map · cấm 10WLL
67%3 map · cấm 2LWW
Icebox
75%4 map · cấm 5WLWW
0%1 map · cấm 3L
Ascent
40%5 map · cấm 2WLWLL
–
Pearl
67%3 map · cấm 7WWL
–
Bind
33%3 mapLWL
–
Abyss
50%2 map · cấm 1WL
–
Sunset
100%1 map · cấm 1W

Liquipedia CC BY-SA