Kết quả Fnatic vs Gen.G Esports (FNC-Gen.G): VCT Masters Toronto 2025, ngày 14/06/2025
43.7%Xác suất thắng trước trận56.3%
Xem lại
Xem lại từng map
Fnatic vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto
Thủ8:4Công3:9
Thủ3:9Công9:3Thủ1:0Công1:0
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| kaajakYoru | 263 | 20 | 17 | 7 | +3 | 71% | 170 | 44% | 6 | 5 |
| crashiesSova | 240 | 21 | 16 | 7 | +5 | 71% | 166 | 40% | 1 | 0 |
| ChronicleCypher | 179 | 15 | 15 | 6 | 0 | 63% | 124 | 27% | 1 | 1 |
| AlfajerIso | 128 | 11 | 20 | 4 | -9 | 67% | 86 | 28% | 2 | 4 |
| BoasterOmen | 121 | 9 | 16 | 8 | -7 | 71% | 79 | 20% | 1 | 3 |
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MunchkinViper | 259 | 21 | 15 | 13 | +6 | 58% | 157 | 26% | 4 | 3 |
| t3xtureNeon | 224 | 20 | 16 | 7 | +4 | 75% | 140 | 28% | 3 | 5 |
| KaronOmen | 219 | 18 | 16 | 9 | +2 | 83% | 143 | 26% | 5 | 0 |
| Foxy9Killjoy | 142 | 12 | 16 | 1 | -4 | 67% | 98 | 38% | 0 | 2 |
| AshSova | 136 | 13 | 13 | 2 | 0 | 79% | 109 | 30% | 1 | 1 |
Cấm và chọn map
- Gen.G Esports cấm Icebox
- Fnatic cấm Pearl
- Gen.G Esports chọn Haven
- Fnatic chọn Split
- Gen.G Esports cấm Lotus
- Fnatic cấm Ascent
- Sunset còn lại làm map quyết định
phiên bản 10.10 · Liquipedia CC BY-SA
Fnatic vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai
Nhìn nhanh
- Điểm EloHai đội cách nhau 30 điểm Elo: Fnatic 1574, Gen.G Esports 1604.
- Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Fnatic thắng 0, Gen.G Esports thắng 1. Gen.G Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Masters Shanghai 2024 (). Chi tiết
- Phong độPhong độ gần đây: Fnatic thắng 8/10 trận, Gen.G Esports thắng 8/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
- Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gen.G Esports 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.
Đội hình Fnatic vs Gen.G Esports
Chưa có đội hình.
So sánh hai đội
FnaticĐộiGen.G Esports
66% (49-25)Tỉ lệ thắng map63% (62-37)
8-2Map quyết định thắng–thua8-5
57%Thắng loạt không mất map nào65%
51 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
57%Round thắng khi tấn công56%
74%Thắng hiệp 165%
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Fnatic vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này
Phong độ của Fnatic và Gen.G Esports trước trận
Fnatic · thắng 8/10Gen.G Esports · thắng 8/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
Fnatic
Gen.G Esports
67%3 map · cấm 2LWW
Icebox75%4 map · cấm 5WLWW
