Kết quả Inner Circle Esports vs 3DMAX (ICE-3DMAX): Logitech G Play Connect 2026, ngày 22/09/2026

53.2%Xác suất thắng trước trận46.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Inner Circle Esports vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient41 phút
Inner Circle Esports
13
CT7:5T6:2
3DMAX
7
MAP 2Dust II42 phút
Inner Circle Esports
8
T3:9CT5:4
3DMAX
13
MAP 3Cache31 phút
Inner Circle Esports
3
T3:9CT0:4
3DMAX
13

Liquipedia CC BY-SA

Inner Circle Esports vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 15 điểm Elo: Inner Circle Esports 1799, 3DMAX 1784.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Inner Circle Esports thắng 3, 3DMAX thắng 0. Inner Circle Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Logitech G Play Connect 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Inner Circle Esports thắng 5/10 trận, 3DMAX thắng 6/10. 3DMAX đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Inner Circle Esports 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Inner Circle Esports vs 3DMAX

Inner Circle EsportsElo: #36VRS: #20
AWP
IGL
headtr1ckHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng47%
77Trận 12 tháng30
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
22Tuổi25
03/2026Ở đội từ07/2026
920eDPI800
3DMAXElo: #37
AWP
Lucky
MakaAWP
Misutaaa

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Inner Circle EsportsĐội3DMAX
54% (122-102)Tỉ lệ thắng map49% (115-121)
18-20Map quyết định thắng–thua15-24
58%Thắng loạt không mất map nào62%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng ở bên CT47%
49%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Inner Circle Esports vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Inner Circle Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Inner Circle Esports và 3DMAX trước trận

Inner Circle Esports · thắng 5/103DMAX · thắng 6/10ThắngThua
175817821806183118071784175817821806183118071784
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEYEBALLERS0–1
TInfinite1–0
T3DMAX1–0
TLiquid1–0
TBBL1–0
BB80–2
TNIP2–1
BNemiga0–2
BFUT Esports0–2
BMOUZ0–2
TM802–1
TInfinite1–0
BLiquid0–1
TBBL1–0
BInner Circle Esports0–1
TEYEBALLERS1–0
B100 Thieves0–2
BBBL1–2
TAcend2–0
THOTU2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Inner Circle EsportsThắng %3DMAX
55%11 mapWWWLL
Ancient
44%16 mapLWWLL
60%5 mapWWLWL
Dust II
60%15 mapWWLLW
–
Inferno
25%16 mapWLWLL
60%5 mapLWWLW
Nuke
50%8 mapLLWLL
50%12 mapWWLLW
Mirage
–
17%6 mapLLLWL
Anubis
40%5 mapLWLLW
100%4 mapWWWW
Cache
33%3 mapLWL
100%1 mapW
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Semifinal 2Inner Circle EsportsInner Circle EsportsInner Circle Esports13DMAX3DMAX2Trận này