Kết quả Virtus.pro vs B8 (VP-B8): BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 07/06/2025

44.6%Xác suất thắng trước trận55.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Virtus.pro vs B8: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno38 phút▶
Virtus.pro
13
CT9:3T4:0
B8
3

Liquipedia CC BY-SA

Virtus.pro vs B8: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 38 điểm Elo: Virtus.pro 1732, B8 1770.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Virtus.pro thắng 1, B8 thắng 0. Virtus.pro thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Dallas: European Closed Qualifier 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Virtus.pro thắng 4/10 trận, B8 thắng 9/10. B8 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho B8 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Virtus.pro vs B8

Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
43%Tỉ lệ thắng100%
37Trận 12 tháng6
4/1010 trận gần nhất6/6
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 6
20Tuổi20
01/2025Ở đội từ03/2024
1100eDPI920
headtr1ckHồ sơ
B8Elo: #22VRS: #13
IGL
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Virtus.proĐộiB8
47% (74-82)Tỉ lệ thắng map61% (181-117)
12-12Map quyết định thắng–thua34-17
59%Thắng loạt không mất map nào54%
51 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
47%Round thắng ở bên CT59%
43%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Virtus.pro vs B8: các lần gặp trước trận này

Virtus.proVirtus.pro1thắng0thắngB8B8B8

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Virtus.pro ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Virtus.pro và B8 trước trận

Virtus.pro · thắng 4/10B8 · thắng 9/10
TOG1–0
BMIBR1–2
BAstralis1–2
TBIG2–0
TM802–1
BNIP1–2
BFlyQuest0–2
BLiquid1–2
BG20–2
TAstralis2–0
TTeam Falcons1–0
TWildcard2–1
TOG1–0
TImperial1–0
TPARIVISION3–2
TSinners2–0
TBetera Esports2–1
TZero Tenacity2–0
TChinggis Warriors2–0
BBIG1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Virtus.proThắng %B8
33%12 mapLLWWL
Mirage
83%18 mapLWWWW
65%17 mapLLWWL
Dust II
60%10 mapWLWWL
33%15 mapLLWLL
Ancient
75%12 mapWWLWW
60%15 mapWLWWW
Inferno
56%9 mapWWWLL
38%8 mapLLLWW
Anubis
50%4 mapWLLW
50%6 mapLWLWL
Train
33%3 mapLLW
–
Nuke
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA