Kết quả G2 vs DENDELE CS (G2-DEN): PGL Masters Bucharest 2026, ngày 26/10/2026

G2G2#17 · Elo 18901DENDELE CSDENDELE CSDENDELE CS#42 · Elo 17782
PGL Masters Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
72.5%Xác suất thắng trước trận27.5%
Xem lại
PGL Masters Bucharest 2026 · Vòng 3G2G2G2DENDELE CSDENDELE CSDENDELE CSDENDELE CSDENDELE CSVS
XEM LẠITwitch · pgl_cs2 · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs DENDELE CS: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke49 phút▶
G2
5
CT5:7T0:6
DENDELE CS
13
MAP 2Ancient69 phút▶
G2
16
T4:8CT8:4OT1 CT2:1OT1 T2:1
DENDELE CS
14
MAP 3Inferno38 phút▶
G2
5
CT5:7T0:6
DENDELE CS
13

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs DENDELE CS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 112 điểm Elo: G2 1890, DENDELE CS 1778.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 4/10 trận, DENDELE CS thắng 6/10. DENDELE CS đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 73% khả năng thắng.

Đội hình G2 vs DENDELE CS

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
NertZ
AWP
r1nkleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng62%
66Trận 12 tháng102
4/1010 trận gần nhất4/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 3
21Tuổi24
07/2026Ở đội từ07/2026
1200eDPI800
maxxkorHồ sơ
DENDELE CSElo: #42VRS: #39
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiDENDELE CS
53% (110-98)Tỉ lệ thắng map56% (35-27)
19-18Map quyết định thắng–thua2-6
55%Thắng loạt không mất map nào70%
51 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT53%
50%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của G2 và DENDELE CS trước trận

G2 · thắng 4/10DENDELE CS · thắng 6/10ThắngThua
176718301894195718851775176718301894195718851775
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAurora Gaming0–2
BNatus Vincere0–2
BPARIVISION1–2
TShindeN2–0
B1WIN1–2
BNatus Vincere0–2
BLegacy0–3
TBetBoom Team2–1
TFURIA2–0
T5star2–0
BLegacy0–2
BFURIA0–2
BWildcard2–3
TImperial2–0
BWildcard0–2
TImperial1–0
TMarsborne1–0
THoly Cannoli1–0
TAlter Ego1–0
TUnreal Nightmare1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %DENDELE CS
57%23 mapWLWWL
Ancient
40%5 mapLWWLL
58%19 mapWWLLL
Mirage
50%6 mapLWWLW
61%18 mapWWLLL
Inferno
40%5 mapLWLLW
32%22 mapWLLWL
Dust II
–
20%5 mapWLLLL
Cache
44%9 mapLLWLL
44%9 mapWWLWW
Anubis
75%4 mapLWWW
86%7 mapWWLWW
Overpass
–
0%1 mapL
Nuke
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA