Kết quả G2 vs Natus Vincere (G2-NAVI): PGL Masters Bucharest 2026, ngày 24/10/2026

G2G2#17 · Elo 19070Natus VincereNatus Vincere#8 · Elo 19452
PGL Masters Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
42%Xác suất thắng trước trận58%
Xem lại
PGL Masters Bucharest 2026 · Vòng 1G2G2G2Natus VincereNatus VincereNatus VincereVS
XEM LẠIYouTube · San FPS TV · VI

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs Natus Vincere: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke55 phút▶
G2
11
CT6:6T5:7
Natus Vincere
13
MAP 2Dust II90 phút▶
G2
19
T4:8CT8:4OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 T2:1OT2 CT1:2OT3 CT0:3OT3 T1:1
Natus Vincere
22

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs Natus Vincere: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 38 điểm Elo: G2 1907, Natus Vincere 1945.
  • Đối đầuĐối đầu 50 lần từ 2024: G2 thắng 18, Natus Vincere thắng 32. Natus Vincere thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 24 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 6/10 trận, Natus Vincere thắng 3/10. G2 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 58% khả năng thắng.

Đội hình G2 vs Natus Vincere

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
NertZ
AWP
r1nkleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng58%
66Trận 12 tháng69
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi21
07/2026Ở đội từ11/2023
1200eDPI1068
w0nderfulHồ sơ
Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiNatus Vincere
54% (110-94)Tỉ lệ thắng map55% (92-75)
19-18Map quyết định thắng–thua15-17
55%Thắng loạt không mất map nào53%
51 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng ở bên CT54%
50%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs Natus Vincere: các lần gặp trước trận này

G2G218thắng32thắngNatus VincereNatus Vincere

50 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Natus Vincere ()

Cả 50 lần gặp

Phong độ của G2 và Natus Vincere trước trận

G2 · thắng 6/10Natus Vincere · thắng 3/10ThắngThua
189219221952198219001937189219221952198219001937
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPARIVISION1–2
TShindeN2–0
B1WIN1–2
BNatus Vincere0–2
BLegacy0–3
TBetBoom Team2–1
TFURIA2–0
T5star2–0
T9z2–1
TBIG2–1
BPARIVISION1–2
BTeam Falcons1–2
T9z2–0
BVitality1–2
TG22–0
BMOUZ1–2
BAurora Gaming0–2
BG20–2
TpaiN2–0
BM801–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %Natus Vincere
57%23 mapWLWWL
Ancient
64%11 mapLLLWW
58%19 mapWWLLL
Mirage
53%15 mapLLLLL
65%17 mapLWWLL
Inferno
50%14 mapWLWLL
33%21 mapLWLLW
Dust II
29%7 mapWLLLL
44%9 mapWWLWW
Anubis
60%10 mapWLWLL
25%4 mapWLLL
Cache
75%4 mapLWWW
–
Nuke
63%8 mapWWLWL
86%7 mapWWLWW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA