Kết quả Legacy vs DENDELE CS (LGC-DEN): PGL Masters Bucharest 2026, ngày 25/10/2026

LegacyLegacy#11 · Elo 19422DENDELE CSDENDELE CSDENDELE CS#42 · Elo 17890
PGL Masters Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
79.3%Xác suất thắng trước trận20.7%
Xem lại
PGL Masters Bucharest 2026 · Vòng 2LegacyLegacyLegacyDENDELE CSDENDELE CSDENDELE CSDENDELE CSDENDELE CSVS
XEM LẠITwitch · pgl_cs2 · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Legacy vs DENDELE CS: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache47 phút▶
Legacy
13
CT9:3T4:6
DENDELE CS
9
MAP 2Mirage82 phút▶
Legacy
19
T5:7CT7:5OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 T2:1OT2 CT2:1
DENDELE CS
17

Liquipedia CC BY-SA

Legacy vs DENDELE CS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 153 điểm Elo: Legacy 1942, DENDELE CS 1789.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Legacy thắng 4/10 trận, DENDELE CS thắng 7/10. DENDELE CS đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Legacy 79% khả năng thắng.

Đội hình Legacy vs DENDELE CS

LegacyElo: #11VRS: #2
arTIGL
dumauAWP
lattoAWP
tryAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng63%
86Trận 12 tháng102
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 2
22Tuổi24
10/2023Ở đội từ07/2026
928eDPI800
maxxkorHồ sơ
DENDELE CSElo: #42VRS: #39
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LegacyĐộiDENDELE CS
59% (121-84)Tỉ lệ thắng map58% (35-25)
13-19Map quyết định thắng–thua2-6
70%Thắng loạt không mất map nào70%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng ở bên CT52%
56%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Legacy và DENDELE CS trước trận

Legacy · thắng 4/10DENDELE CS · thắng 7/10ThắngThua
177718611945202819351785177718611945202819351785
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNemiga0–2
BBetBoom Team1–2
BFURIA1–2
TPARIVISION2–0
BM801–2
B1WIN0–2
TShindeN2–0
BPARIVISION1–2
TG23–0
TMIBR2–1
BFURIA0–2
BWildcard2–3
TImperial2–0
BWildcard0–2
TImperial1–0
TMarsborne1–0
THoly Cannoli1–0
TUnreal Nightmare1–0
TAlter Ego1–0
TThirdsite1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LegacyThắng %DENDELE CS
58%24 mapLLWWL
Dust II
–
42%19 mapLWLLL
Ancient
40%5 mapLWWLL
74%19 mapWWWLL
Mirage
60%5 mapWWLWL
73%15 mapWWWLL
Inferno
40%5 mapLWLLW
62%13 mapWLWWL
Nuke
0%2 mapLL
50%4 mapWLLW
Cache
50%8 mapLWLLW
–
Anubis
75%4 mapLWWW
50%2 mapWL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA