Kết quả G2 vs Aurora Gaming (G2-AUR): PGL Masters Bucharest 2026, ngày 25/10/2026

G2G2#15 · Elo 19030Aurora GamingAurora Gaming#5 · Elo 19692
PGL Masters Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
36.2%Xác suất thắng trước trận63.8%
Xem lại
PGL Masters Bucharest 2026 · Vòng 2G2G2G2Aurora GamingAurora GamingAurora GamingVS
XEM LẠIYouTube · San FPS TV · VI

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs Aurora Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache56 phút▶
G2
11
CT6:6T5:7
Aurora Gaming
13
MAP 2Inferno68 phút▶
G2
14
T8:4CT4:8OT1 CT2:1OT1 T0:3
Aurora Gaming
16

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs Aurora Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 66 điểm Elo: G2 1903, Aurora Gaming 1969.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: G2 thắng 4, Aurora Gaming thắng 3. G2 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Open Porto Fall 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 5/10 trận, Aurora Gaming thắng 6/10. Aurora Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Aurora Gaming 64% khả năng thắng.

Đội hình G2 vs Aurora Gaming

G2Elo: #15VRS: #5
huNter-IGL
NertZ
AWP
r1nkleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng60%
67Trận 12 tháng90
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi28
07/2026Ở đội từ04/2025
1200eDPI2400
Aurora GamingElo: #5VRS: #9
IGL
woxicAWP
XANTARES

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiAurora Gaming
53% (110-96)Tỉ lệ thắng map58% (123-90)
19-18Map quyết định thắng–thua18-15
55%Thắng loạt không mất map nào65%
51 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
53%Round thắng ở bên CT57%
49%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs Aurora Gaming: các lần gặp trước trận này

G2G24thắng3thắngAurora GamingAurora Gaming

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho G2 ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của G2 và Aurora Gaming trước trận

G2 · thắng 5/10Aurora Gaming · thắng 6/10ThắngThua
189219271962199719001964189219271962199719001964
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNatus Vincere0–2
BPARIVISION1–2
TShindeN2–0
B1WIN1–2
BNatus Vincere0–2
BLegacy0–3
TBetBoom Team2–1
TFURIA2–0
T5star2–0
T9z2–1
BThe MongolZ1–2
TTeam Falcons2–1
BFURIA0–2
T9z2–0
TNIP2–0
B9z0–2
TSpirit2–0
BVitality1–2
T1WIN2–0
TFURIA2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %Aurora Gaming
32%22 mapWLLWL
Dust II
53%19 mapLWLWW
58%19 mapWWLLL
Mirage
64%14 mapWLWWL
65%17 mapLWWLL
Inferno
50%10 mapWLWLW
57%23 mapWLWWL
Ancient
0%1 mapL
44%9 mapWWLWW
Anubis
73%15 mapLWWWW
0%1 mapL
Nuke
56%18 mapLWLWL
25%4 mapWLLL
Cache
50%8 mapWWLLW
86%7 mapWWLWW
Overpass
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA