Kết quả Benched gods vs Bushido Wildcats (BG-BW): Exort Fiesta Season 1 2026, ngày 22/08/2026

48.8%Xác suất thắng trước trận51.2%
Map 1Benched godsBenched godsthắngMap 2Bushido WildcatsBushido WildcatsthắngMap 3Benched godsBenched godsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Benched gods vs Bushido Wildcats: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: Benched gods 1576, Bushido Wildcats 1582.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Benched gods thắng 5/10 trận, Bushido Wildcats thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Benched gods giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Benched gods vs Bushido Wildcats

Benched godsElo: #165
f1chperHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng53%
20Trận 12 tháng62
5/1010 trận gần nhất5/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi22
03/2026Ở đội từ05/2025
Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Benched godsĐộiBushido Wildcats
52% (32-29)Tỉ lệ thắng map54% (153-130)
4-4Map quyết định thắng–thua23-27
69%Thắng loạt không mất map nào53%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
40%Round thắng ở bên CT51%
57%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Benched gods và Bushido Wildcats trước trận

Benched gods · thắng 5/10Bushido Wildcats · thắng 5/10ThắngThua
154315731604163515641581154315731604163515641581
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tex-Zero Tenacity2–0
BeSuba0–1
BWave Esports0–1
TPhantom Academy2–1
BLeo Team1–2
BEsport Academy Copenhagen0–2
TLPH Gaming1–0
TFORZE Reload2–0
Ttrain launcher2–1
BFire Flux Esports0–1
BNoir Verse1–2
TLavked2–1
THonvéd2–0
BLeo Team1–2
Bmellren1–2
TRaccoons2–1
BHonvéd1–2
BBlack Phoenix1–2
TEndless Journey2–1
TMisa Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Benched godsThắng %Bushido Wildcats
0%2 mapLL
Dust II
50%6 mapWLLLW
0%1 mapL
Mirage
60%5 mapLWWLW
–
Nuke
17%6 mapWLLLL
50%2 mapWL
Inferno
100%2 mapWW
67%3 mapLWW
Cache
–
33%3 mapLWL
Ancient
–
–
Overpass
100%2 mapWW
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA