Kết quả 3DMAX vs paiN: ESL Pro League Season 23 2026, ngày 01/03/2026

50.3%Xác suất thắng trước trận49.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke49 phút▶
3DMAX
8
CT5:7T3:6
paiN
13
MAP 2Dust II52 phút▶
3DMAX
13
T10:2CT3:5
paiN
7
MAP 3Inferno78 phút▶
3DMAX
14
CT6:6T6:6OT1 T2:1OT1 CT0:3
paiN
16

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 2 điểm Elo: 3DMAX 1726, paiN 1724.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: 3DMAX thắng 2, paiN thắng 2. paiN thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder Major Budapest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 3/10 trận, paiN thắng 2/10. 3DMAX đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); paiN giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs paiN

3DMAXElo: #40
Lucky
MakaAWP
Misutaaa
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
34%Tỉ lệ thắng43%
29Trận 12 tháng58
3/1010 trận gần nhất3/10
thua 7Chuỗi hiện tạithắng 1
28Tuổi21
03/2024Ở đội từ11/2023
800eDPI960
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
AWP
Snowzin
vsm

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộipaiN
49% (97-99)Tỉ lệ thắng map40% (62-94)
16-16Map quyết định thắng–thua13-11
57%Thắng loạt không mất map nào46%
47 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
52%Round thắng ở bên CT54%
48%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs paiN: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX2thắng2thắngpaiNpaiNpaiN

4 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho paiN ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và paiN trước trận

3DMAX · thắng 3/10paiN · thắng 2/10ThắngThua
169617341771180817211721169617341771180817211721
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BHeroic0–2
BAstralis0–2
BTeam Falcons0–2
Bm1x1–2
BTeam Falcons0–2
BVitality0–2
TFaZe2–0
TBC.Game Esports2–0
TFUT Esports2–1
BInner Circle Esports1–2
BG20–2
BAurora Gaming1–2
BThe MongolZ1–2
BAurora Gaming0–2
TB82–0
BAstralis0–2
BHeroic0–2
TBetBoom Team2–0
BB80–2
BNatus Vincere0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %paiN
63%27 mapWLWLL
Inferno
50%10 mapLWLWL
30%23 mapLWLLL
Dust II
36%14 mapLLWLL
53%19 mapWWLLL
Nuke
65%17 mapWWLWW
36%14 mapLWWLL
Ancient
14%7 mapLLLLW
–
Mirage
43%14 mapLLLWL
38%13 mapLLWWW
Train
–
50%6 mapWLLWL
Overpass
29%7 mapLLLWL
67%3 mapWWL
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA