Kết quả Legacy vs Nemiga (LGC-NEMI): PGL Masters Bucharest 2026, ngày 24/10/2026

LegacyLegacy#11 · Elo 19590NemigaNemiga#10 · Elo 19232
PGL Masters Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
57.8%Xác suất thắng trước trận42.2%
Xem lại
PGL Masters Bucharest 2026 · Vòng 1LegacyLegacyLegacyNemigaNemigaNemigaVS
XEM LẠITwitch · pgl_cs2 · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Legacy vs Nemiga: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient105 phút▶
Legacy
23
CT6:6T6:6OT1 T2:1OT1 CT1:2OT2 CT2:1OT2 T1:2OT3 T1:2OT3 CT2:1OT4 CT1:2OT4 T1:2
Nemiga
25
MAP 2Dust II57 phút▶
Legacy
8
T5:7CT3:6
Nemiga
13

Liquipedia CC BY-SA

Legacy vs Nemiga: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 36 điểm Elo: Legacy 1959, Nemiga 1923.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Legacy thắng 5/10 trận, Nemiga thắng 7/10. Nemiga đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Legacy 58% khả năng thắng.

Đội hình Legacy vs Nemiga

LegacyElo: #11VRS: #2
arTIGL
dumauAWP
lattoAWP
tryAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng72%
86Trận 12 tháng101
4/1010 trận gần nhất8/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi23
10/2023Ở đội từ11/2024
928eDPI760
NemigaElo: #10VRS: #14
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LegacyĐộiNemiga
60% (121-82)Tỉ lệ thắng map63% (234-140)
13-19Map quyết định thắng–thua37-26
70%Thắng loạt không mất map nào62%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng ở bên CT59%
57%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Legacy và Nemiga trước trận

Legacy · thắng 5/10Nemiga · thắng 7/10ThắngThua
187619271978202819351906187619271978202819351906
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBetBoom Team1–2
BFURIA1–2
TPARIVISION2–0
BM801–2
B1WIN0–2
TShindeN2–0
BPARIVISION1–2
TG23–0
TMIBR2–1
TFURIA2–0
BIberian Soul1–2
TLavked2–0
BAstralis1–3
TLuminosity2–0
TAlliance2–0
TFaZe2–0
TBET-M 332–0
TFOKUS2–0
TColor2–1
BBlack Phoenix1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LegacyThắng %Nemiga
61%23 mapWLLWW
Dust II
57%7 mapWLWLL
74%19 mapWWWLL
Mirage
50%8 mapLWWWL
44%18 mapWLWLL
Ancient
78%9 mapWWWWL
62%13 mapWLWWL
Nuke
33%3 mapLWL
73%15 mapWWWLL
Inferno
–
50%4 mapWLLW
Cache
83%6 mapLWWWW
50%2 mapWL
Overpass
67%3 mapLWW
–
Anubis
100%5 mapWWWWW

Liquipedia CC BY-SA