Kết quả Liquid vs Aurora Gaming (TL-AUR): PGL Masters Bucharest 2026, ngày 27/10/2026

19.1%Xác suất thắng trước trận80.9%
Xem lại
PGL Masters Bucharest 2026 · Vòng 4LiquidLiquidLiquidLiquidLiquidAurora GamingAurora GamingAurora GamingVS
XEM LẠIYouTube · 23 FPS TV · VI

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs Aurora Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis52 phút▶
Liquid
11
T6:6CT5:7
Aurora Gaming
13
MAP 2Inferno52 phút▶
Liquid
13
T4:8CT9:3
Aurora Gaming
11
MAP 3Cache50 phút▶
Liquid
10
CT6:6T4:7
Aurora Gaming
13

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs Aurora Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 164 điểm Elo: Liquid 1831, Aurora Gaming 1995.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Liquid thắng 1, Aurora Gaming thắng 2. Aurora Gaming thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Masters Bucharest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 5/10 trận, Aurora Gaming thắng 6/10. Aurora Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Aurora Gaming 81% khả năng thắng.

Đội hình Liquid vs Aurora Gaming

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
AWP
JTIGL
malbsMd
NAF
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng60%
110Trận 12 tháng91
4/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
17Tuổi28
07/2026Ở đội từ04/2025
–eDPI2400
Aurora GamingElo: #5VRS: #9
IGL
woxicAWP
XANTARES

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiAurora Gaming
50% (89-89)Tỉ lệ thắng map58% (125-90)
16-11Map quyết định thắng–thua18-15
56%Thắng loạt không mất map nào66%
46 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
54%Round thắng ở bên CT56%
55%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs Aurora Gaming: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid1thắng2thắngAurora GamingAurora Gaming

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Aurora Gaming ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Liquid và Aurora Gaming trước trận

Liquid · thắng 5/10Aurora Gaming · thắng 6/10ThắngThua
179018601931200218341994179018601931200218341994
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLegacy2–0
BFUT Esports0–2
TMOUZ2–1
Bmagic0–2
Bfnatic0–2
BNIP1–2
TJiJieHao2–0
B100 Thieves1–2
TBBL2–1
TWildcard2–0
TNemiga2–0
TG22–0
BThe MongolZ1–2
TTeam Falcons2–1
BFURIA0–2
T9z2–0
TNIP2–0
B9z0–2
TSpirit2–0
BVitality1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %Aurora Gaming
17%12 mapLWLLL
Dust II
53%19 mapLWLWW
55%11 mapWWLLL
Nuke
56%18 mapLWLWL
67%12 mapWLWWW
Mirage
67%15 mapWWLWW
63%8 mapLWWWL
Anubis
75%16 mapWLWWW
75%12 mapWWLWW
Inferno
55%11 mapWWLWL
50%10 mapWWLLL
Cache
56%9 mapWWWLL
50%4 mapLWLW
Ancient
0%1 mapL
–
Overpass
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA