Kết quả Liquid vs Legacy (TL-LGC): PGL Masters Bucharest 2026, ngày 26/10/2026

LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 18162LegacyLegacy#11 · Elo 19470
PGL Masters Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
24.1%Xác suất thắng trước trận75.9%
Xem lại
PGL Masters Bucharest 2026 · Vòng 3LiquidLiquidLiquidLiquidLiquidLegacyLegacyLegacyVS
XEM LẠITwitch · pgl_cs2 · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs Legacy: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient49 phút▶
Liquid
13
CT8:4T5:6
Legacy
10
MAP 2Inferno47 phút▶
Liquid
13
T6:6CT7:2
Legacy
8

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs Legacy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 131 điểm Elo: Liquid 1816, Legacy 1947.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Liquid thắng 4, Legacy thắng 2. Liquid thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Masters Bucharest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 5/10 trận, Legacy thắng 4/10. Liquid đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Legacy 76% khả năng thắng.

Đội hình Liquid vs Legacy

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
AWP
JTIGL
malbsMd
NAF
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng60%
108Trận 12 tháng86
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
17Tuổi22
07/2026Ở đội từ10/2023
–eDPI928
LegacyElo: #11VRS: #2
arTIGL
dumauAWP
lattoAWP
tryAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiLegacy
49% (87-89)Tỉ lệ thắng map60% (122-82)
16-11Map quyết định thắng–thua13-18
54%Thắng loạt không mất map nào70%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
54%Round thắng ở bên CT55%
54%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs Legacy: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid4thắng2thắngLegacyLegacy

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Liquid ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Liquid và Legacy trước trận

Liquid · thắng 5/10Legacy · thắng 4/10ThắngThua
179018691949202818131946179018691949202818131946
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFUT Esports0–2
TMOUZ2–1
Bmagic0–2
Bfnatic0–2
BNIP1–2
TJiJieHao2–0
B100 Thieves1–2
TBBL2–1
TWildcard2–0
TM802–0
TDENDELE CS2–0
BNemiga0–2
BBetBoom Team1–2
BFURIA1–2
TPARIVISION2–0
BM801–2
B1WIN0–2
TShindeN2–0
BPARIVISION1–2
TG23–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %Legacy
17%12 mapLWLLL
Dust II
58%24 mapLWWLL
67%12 mapWLWWW
Mirage
75%20 mapWLLWW
73%11 mapWWWLW
Inferno
73%15 mapLLWWW
55%11 mapWWLLL
Nuke
62%13 mapLWWLW
33%3 mapLWL
Ancient
42%19 mapLLLWL
50%10 mapWWLLL
Cache
60%5 mapWWLLW
63%8 mapLWWWL
Anubis
–
–
Overpass
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA