Kết quả MIBR vs Heroic (MIBR-HERO): IEM Cologne 2025, ngày 24/07/2025

MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 17030HeroicHeroic#13 · Elo 17142
IEM Cologne 2025 · Play-InĐã kết thúcBO3LAN
47.6%Xác suất thắng trước trận52.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs Heroic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train39 phút▶
MIBR
6
T2:10CT4:3
Heroic
13
MAP 2Ancient35 phút▶
MIBR
4
CT2:10T2:3
Heroic
13

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs Heroic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 11 điểm Elo: MIBR 1703, Heroic 1714.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: MIBR thắng 2, Heroic thắng 2. MIBR thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 20 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 3/10 trận, Heroic thắng 4/10. Heroic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Heroic giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs Heroic

MIBRElo: #15VRS: #12
LNZIGL
AWP
tomaszin
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
43%Tỉ lệ thắng–
21Trận 12 tháng–
5/1010 trận gần nhất–
thua 3Chuỗi hiện tại–
20Tuổi19
–Ở đội từ07/2025
960eDPI920
HeroicElo: #13VRS: #15
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐộiHeroic
48% (92-101)Tỉ lệ thắng map58% (126-93)
14-10Map quyết định thắng–thua21-20
52%Thắng loạt không mất map nào52%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
44%Round thắng ở bên CT51%
30%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs Heroic: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR2thắng2thắngHeroicHeroic

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MIBR ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của MIBR và Heroic trước trận

MIBR · thắng 3/10Heroic · thắng 4/10
B3DMAX0–2
BAstralis0–2
TVirtus.pro2–0
BAstralis0–2
BFaZe0–2
TTeam Falcons2–1
TBetBoom Team2–0
BNemiga0–1
BLegacy0–1
BFURIA0–2
BNIP1–2
BBetBoom Team1–2
BBIG1–2
BNemiga0–2
TTYLOO2–1
BB80–1
TBetBoom Team1–0
BFaZe0–1
TFlyQuest2–1
TNRG1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBRThắng %Heroic
23%13 mapLLLLL
Ancient
38%16 mapLLLWL
60%15 mapLWLWL
Anubis
55%11 mapLLWWW
58%12 mapLWWWL
Mirage
71%14 mapWLWWW
27%11 mapLLWLL
Nuke
54%13 mapWWLWL
–
Dust II
58%19 mapLLLLW
38%8 mapWLWWL
Train
50%8 mapWWWWL
31%13 mapLLWLW
Inferno
–
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA