Kết quả paiN vs G2: ESL Pro League Season 23 2026, ngày 04/03/2026

paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17392G2G2#17 · Elo 18800
ESL Pro League Season 23 2026 · Stage 1Đã kết thúcBO3LAN
22.4%Xác suất thắng trước trận77.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

paiN vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno78 phút▶
paiN
16
T6:6CT6:6OT1 CT2:1OT1 T2:1
G2
14
MAP 2Mirage70 phút▶
paiN
16
CT6:6T6:6OT1 T3:0OT1 CT1:0
G2
12

Liquipedia CC BY-SA

paiN vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 141 điểm Elo: paiN 1739, G2 1880.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: paiN thắng 0, G2 thắng 5. G2 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Cluj-Napoca 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 3/10 trận, G2 thắng 4/10. G2 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs G2

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
AWP
Snowzin
vsm
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng54%
61Trận 12 tháng59
4/1010 trận gần nhất4/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi27
11/2023Ở đội từ07/2025
960eDPI760
SunPayus
SunPayusHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
malbsMd
SunPayusAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiG2
40% (63-93)Tỉ lệ thắng map54% (101-87)
14-10Map quyết định thắng–thua12-14
44%Thắng loạt không mất map nào71%
51 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
53%Round thắng ở bên CT56%
48%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

paiN vs G2: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN0thắng5thắngG2G2

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của paiN và G2 trước trận

paiN · thắng 3/10G2 · thắng 4/10ThắngThua
169617651833190117411874169617651833190117411874
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPassion UA2–1
BPARIVISION0–2
T3DMAX2–1
BG20–2
BAurora Gaming1–2
BThe MongolZ1–2
BAurora Gaming0–2
TB82–0
BAstralis0–2
BHeroic0–2
TM802–1
BLegacy0–2
TGaimin Gladiators2–0
BNatus Vincere0–2
THeroic2–0
TpaiN2–0
BPARIVISION1–2
BVitality1–2
BMOUZ0–2
BSpirit1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %G2
31%16 mapWLLLL
Dust II
59%22 mapWLWLL
44%16 mapLLLLW
Mirage
44%18 mapLWWWL
58%12 mapLWLWW
Inferno
62%21 mapLWWLW
25%8 mapWLLLL
Overpass
33%12 mapWLWLL
14%7 mapWLLLL
Ancient
50%12 mapLWWWW
67%18 mapWLWWW
Nuke
–
–
Train
71%7 mapLLWWW
0%1 mapL
Anubis
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA