Kết quả Gen.G Esports vs Wolves Esports (Gen.G-WOL): Six Invitational Europe and MENA LCQ 2026, ngày 09/01/2026

73.3%Xác suất thắng trước trận26.7%
Map 1Gen.G EsportsGen.G EsportsthắngMap 2Wolves EsportsthắngMap 3Gen.G EsportsGen.G Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Gen.G Esports vs Wolves Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 116 điểm Elo: Gen.G Esports 1435, Wolves Esports 1319.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Gen.G Esports thắng 2, Wolves Esports thắng 1. Gen.G Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Europe MENA League Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gen.G Esports thắng 3/10 trận, Wolves Esports thắng 2/10. Gen.G Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gen.G Esports 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gen.G Esports vs Wolves Esports

Dự bị
Nayqo

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gen.G EsportsĐộiWolves Esports
36% (16-28)Tỉ lệ thắng map32% (12-26)
2-3Map quyết định thắng–thua1-2
0%Thắng loạt không mất map nào0%
52 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
44%Round thắng khi tấn công35%
52%Thắng hiệp 127%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gen.G Esports vs Wolves Esports: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Gen.G Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Gen.G Esports và Wolves Esports trước trận

Gen.G Esports · thắng 3/10Wolves Esports · thắng 2/10ThắngThua
131113721433149414351319131113721433149414351319
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGeekay Esports1–2
BVirtus.pro1–2
BG2 Esports0–2
TWolves Esports2–1
BG2 Esports0–2
BBDS Esport0–2
BVirtus.pro0–1
TFnatic1–0
BFalcons Esport0–1
TG2 Esports1–0
BVirtus.pro0–2
BGen.G Esports1–2
BBDS Esport0–2
BTeam Secret1–2
BFalcons Esport0–1
BG2 Esports0–1
TWYLDE1–0
BTeam Secret0–1
BMACKO Esports0–1
TVirtus.pro1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G Esports
Wolves Esports
40%5 map · cấm 1LWWLL
Bank
0%3 map · cấm 7LLL
50%4 map · cấm 10WLWL
Lair
25%4 map · cấm 6LLLW
0%5 map · cấm 7LLLLL
Border
100%2 map · cấm 1WW
40%5 map · cấm 7LWLWL
Skyscraper
0%2 map · cấm 5LL
20%5 map · cấm 1LWLLL
Clubhouse
–
50%2 map · cấm 13WL
Chalet
67%3 map · cấm 4WWL
50%2 map · cấm 7LW
Kafe Dostoyevsky
0%2 map · cấm 5LL
50%2 map · cấm 14LW
Consulate
0%1 map · cấm 1L
50%2 map · cấm 7WL
Nighthaven Labs
–

Liquipedia CC BY-SA