Kết quả
Alexander Gustafsson thắng KO/TKO (gối và đấm)
hiệp 2, 1:18
Elo trước trận cho Alexander Gustafsson 55,1%: đoán đúng
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Alexander Gustafsson 1584, Jimi Manuwa 1548: chênh 36 điểm.
- Đối thủ chung
- Cyrille Diabaté (Gustafsson: Thắng; Manuwa: Thắng).
- Phong độ
- Alexander Gustafsson thắng 4/5 trận gần nhất, Jimi Manuwa thắng 3/3. Phong độ nghiêng về Jimi Manuwa.
- Kết luận
- Alexander Gustafsson nhỉnh hơn · Alexander Gustafsson 55,1% theo Elo. Phong độ nghiêng về Jimi Manuwa.
Đối thủ chung
| Đối thủ | Alexander Gustafsson | Jimi Manuwa |
|---|---|---|
| Cyrille Diabaté | ThắngKhoá siết (siết cổ từ sau), 16/10/2010 | ThắngKO/TKO (bỏ cuộc giữa hiệp), 16/02/2013 |
Phong độ
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
- ThuaJon JonesĐiểm (đồng thuận) · H5 5:00
- ThắngMaurício RuaĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngThiago SilvaĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngVladimir MatyushenkoKO/TKO (đấm) · H1 2:13
- ThắngMatt HamillKO/TKO (đấm và chỏ) · H2 3:34
- ThắngRyan JimmoKO/TKO (leg injury) · H2 4:41
- ThắngCyrille DiabatéKO/TKO (bỏ cuộc giữa hiệp) · H1 5:00
- ThắngKyle KingsburyKO/TKO (bác sĩ dừng trận) · H2 5:00
So sánh chỉ số
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Thẻ đấu: UFC Fight Pass
Thẻ phụ: UFC Fight Pass
Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.
Trận khác ở UFC Fight Night: Gustafsson vs. Manuwa
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC Fight Night: Gustafsson vs. Manuwa diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Bảy, 08/03/2014 tại The O2 Arena, London, England.
Trận này có mấy hiệp?
Trận chính của sự kiện thường có 5 hiệp; các trận khác 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC Fight Night: Gustafsson vs. Manuwa (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.