Kết quả Fnatic vs Karmine Corp (FNC-KC): VCT EMEA Stage 2 2025, ngày 18/07/2025

FnaticFnatic#28 · Elo 16732Karmine CorpKarmine CorpKarmine Corp#10 · Elo 14811
VCT EMEA Stage 2 2025 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
84.6%Xác suất thắng trước trận15.4%
Xem lại
VCT EMEA Stage 2 2025FnaticFnaticFnaticKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour EMEA · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Fnatic vs Karmine Corp: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind44 phút▶
FnaticRaze · Fade · Viper · Tejo · Astra
13
Thủ7:5Công6:2
Karmine CorpGekko · Yoru · Vyse · Astra · DeadlockPICK
7
MAP 2Lotus57 phút▶
FnaticRaze · Viper · Fade · Killjoy · OmenPICK
10
Thủ5:7Công5:6
Karmine CorpRaze · Fade · Omen · Cypher · Yoru
13
MAP 3Iceboxmap quyết định58 phút▶
FnaticSova · Jett · Viper · Killjoy · Sage
13
Thủ6:6Công7:5
Karmine CorpSova · Omen · Viper · Killjoy · KAY/O
11

Bảng điểm tuyển thủ

Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
kaajakRaze29422114+1190%17933%21
crashiesFade28421126+990%19533%21
ChronicleViper28121122+980%19329%52
AlfajerTejo12811132-270%8419%22
BoasterAstra1077137-665%7029%12
Karmine Corp
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
avezGekko21516167070%12924%10
marteenYoru21413178-475%14336%44
EliteVyse18414162-270%11741%01
SUYGETSUAstra16211164-560%11239%22
SaadhakDeadlock937176-1055%5944%15

Cấm và chọn map

  1. Karmine Corp cấm Ascent
  2. Fnatic cấm Corrode
  3. Karmine Corp chọn Bind
  4. Fnatic chọn Lotus
  5. Karmine Corp cấm Sunset
  6. Fnatic cấm Haven
  7. Icebox còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Fnatic vs Karmine Corp: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 192 điểm Elo: Fnatic 1673, Karmine Corp 1481.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Fnatic thắng 4, Karmine Corp thắng 1. Fnatic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fnatic thắng 8/10 trận, Karmine Corp thắng 7/10. Fnatic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fnatic 85% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fnatic vs Karmine Corp

FnaticElo: #28
Karmine CorpElo: #10
AvezIGL
N4RRATE
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FnaticĐộiKarmine Corp
62% (55-34)Tỉ lệ thắng map52% (32-29)
8-4Map quyết định thắng–thua4-8
52%Thắng loạt không mất map nào55%
52 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
58%Round thắng khi tấn công53%
63%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fnatic vs Karmine Corp: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic4thắng1thắngKarmine CorpKarmine CorpKarmine Corp

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Fnatic ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Fnatic và Karmine Corp trước trận

Fnatic · thắng 8/10Karmine Corp · thắng 7/10ThắngThua
144715291611169316731518144715291611169316731518
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Heretics2–3
TPaper Rex2–1
TKarmine Corp2–0
TGen.G Esports2–0
T100 Thieves1–0
BPaper Rex1–3
TWolves Esports3–1
TG2 Esports2–0
TSentinels2–1
TRex Regum Qeon2–1
BFnatic0–2
TBilibili Gaming2–1
BPaper Rex0–2
TG2 Esports1–0
TTeam Liquid3–1
TFUT Esports2–0
BBBL Esports0–2
TFUT Esports2–1
TNatus Vincere2–0
TKOI2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
Karmine Corp
70%10 map · cấm 4WWLLW
Lotus
43%7 map · cấm 2LLWWL
78%9 map · cấm 2WWWWL
Icebox
88%8 mapWLWWW
75%8 map · cấm 5WWWWL
Ascent
29%7 map · cấm 5LWLLW
90%10 mapWWWWW
Split
0%3 map · cấm 8LLL
33%6 map · cấm 5WLLLL
Haven
86%7 map · cấm 2WWLWW
33%6 map · cấm 2LLWLW
Sunset
67%3 mapLWW
100%4 map · cấm 2WWWW
Fracture
0%1 map · cấm 10L
0%1 map · cấm 17L
Pearl
67%3 map · cấm 3WWL

Liquipedia CC BY-SA