Kết quả Natus Vincere vs Karmine Corp (NAVI-KC): Esports World Cup EMEA Qualifier 2025, ngày 17/05/2025

50.8%Xác suất thắng trước trận49.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Natus Vincere vs Karmine Corp: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven42 phút
Natus VincereOmen · Cypher · Breach · Sova · Yoru
7
Thủ4:8Công3:5
Karmine CorpYoru · Phoenix · Omen · Cypher · SovaPICK
13
MAP 2Icebox83 phút
Natus VincereKilljoy · Omen · Viper · Tejo · GekkoPICK
14
Thủ7:5Công5:7Thủ2:1Công0:3
Karmine CorpTejo · KAY/O · Viper · Killjoy · Omen
16

Bảng điểm tuyển thủ

Natus Vincere
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
RuxicOmen26417156+280%17338%51
hiroCypher17614163-270%11339%21
ShaoBreach15212142-265%11029%00
ANGE1Sova13471610-960%10440%02
koalanoobYoru1177184-1150%7621%36
Karmine Corp
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
marteenYoru29122133+965%21428%42
avezPhoenix28421115+1085%18543%31
SUYGETSUOmen251171012+790%17640%21
EliteCypher20016103+695%13053%00
SaadhakSova593133-1075%5617%16

Cấm và chọn map

  1. Karmine Corp cấm Fracture
  2. Natus Vincere cấm Lotus
  3. Karmine Corp chọn Haven
  4. Natus Vincere chọn Icebox
  5. Karmine Corp cấm Split
  6. Natus Vincere cấm Ascent
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Natus Vincere vs Karmine Corp

IGL
Ruxic
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
40%Tỉ lệ thắng48%
10Trận 12 tháng31
4/1010 trận gần nhất4/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 1
17Tuổi20
–Ở đội từ11/2024
–eDPI144
Karmine CorpElo: #10
AvezIGL
N4RRATE
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Natus Vincere vs Karmine Corp: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Natus Vincere ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và Karmine Corp trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Natus Vincere9 trậnthắng 2-0 22%thắng 2-1 33%thua 1-2 11%thua 0-2 33%
Karmine Corp7 trậnthắng 2-0 43%thua 1-2 57%
Natus Vincere · thắng 5/10Karmine Corp · thắng 4/10ThắngThua
142214371452146714591455142214371452146714591455
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGentle Mates2–0
BTeam Liquid1–2
TKarmine Corp2–1
BBBL Esports0–2
TTeam Vitality2–0
BTeam Heretics0–2
TGIANTX2–1
TApeks2–1
BFnatic0–2
BFnatic1–2
TKOI2–0
BNatus Vincere1–2
BTeam Liquid1–2
BFUT Esports1–2
TGentle Mates2–0
TKOI2–0
BBBL Esports1–2
BGIANTX1–2
BTeam Vitality1–2
TNatus Vincere2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus Vincere
Karmine Corp
75%4 map · cấm 2WLWW
Icebox
100%4 mapWWWW
60%5 mapLWWWL
Split
0%2 map · cấm 1LL
25%4 map · cấm 2LLLW
Fracture
0%1 map · cấm 5L
67%3 map · cấm 2WLW
Haven
100%2 map · cấm 2WW
50%2 map · cấm 3WL
Pearl
67%3 mapWWL
0%2 map · cấm 4LL
Lotus
33%3 map · cấm 1LLW
50%2 map · cấm 3WL
Ascent
33%3 map · cấm 3WLL

Liquipedia CC BY-SA

50% · 22 mapTất cả map18 map · 56%
54%Round thắng khi tấn công52%
50%Thắng hiệp 133%