Kết quả Team Liquid vs Karmine Corp (TL-KC): Esports World Cup EMEA Qualifier 2025, ngày 25/05/2025

53.8%Xác suất thắng trước trận46.2%
Xem lại
Esports World Cup EMEA Qualifier 2025 · Chung kết nhánh dướiTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpVS
XEM LẠIYouTube · Esports World Cup · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Liquid vs Karmine Corp: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split44 phút▶
Team LiquidRaze · Viper · Astra · Fade · YoruPICK
13
Thủ6:6Công7:1
Karmine CorpRaze · Yoru · Viper · Fade · Omen
7
MAP 2Icebox39 phút▶
Team LiquidViper · Harbor · Sova · Killjoy · Jett
5
Thủ3:9Công2:4
Karmine CorpViper · Tejo · Killjoy · Omen · KAY/OPICK
13
MAP 3Lotus52 phút▶
Team LiquidOmen · Cypher · Waylay · Tejo · DeadlockPICK
10
Công6:6Thủ4:7
Karmine CorpRaze · Yoru · Omen · Fade · Cypher
13
MAP 4Haven47 phút▶
Team LiquidNeon · Sova · Killjoy · Omen · Viper
9
Thủ7:5Công2:8
Karmine CorpPhoenix · Omen · Sova · Cypher · YoruPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
keikoRaze26021121+965%16332%52
nAtsViper25517127+575%15933%21
SerialAstra21815127+385%13246%11
paTiTekFade2051696+785%13229%31
kamoYoru1198124-475%8435%13
Karmine Corp
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
avezRaze23915164-155%22123%24
marteenYoru19413173-455%12837%35
EliteViper16411133-260%20927%00
SaadhakFade1328175-955%9629%11
SUYGETSUOmen13010145-450%6982%22

Cấm và chọn map

  1. Team Liquid cấm Pearl
  2. Karmine Corp cấm Fracture
  3. Team Liquid chọn Split
  4. Karmine Corp chọn Icebox
  5. Team Liquid chọn Lotus
  6. Karmine Corp chọn Haven
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.07 · Liquipedia CC BY-SA

Team Liquid vs Karmine Corp: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 14 điểm Elo: Team Liquid 1494, Karmine Corp 1480.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Team Liquid thắng 2, Karmine Corp thắng 0. Team Liquid thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Liquid thắng 7/10 trận, Karmine Corp thắng 6/10. Team Liquid đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Liquid 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Liquid vs Karmine Corp

Team LiquidElo: #19
kamo
Keiko
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng50%
28Trận 12 tháng32
7/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi20
11/2024Ở đội từ11/2024
–eDPI144
Karmine CorpElo: #10
AvezIGL
N4RRATE
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team LiquidĐộiKarmine Corp
50% (36-36)Tỉ lệ thắng map49% (30-31)
9-3Map quyết định thắng–thua3-10
40%Thắng loạt không mất map nào70%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
51%Round thắng khi tấn công52%
63%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Liquid vs Karmine Corp: các lần gặp trước trận này

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid2thắng0thắngKarmine CorpKarmine CorpKarmine Corp

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Liquid ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Team Liquid và Karmine Corp trước trận

Team Liquid · thắng 7/10Karmine Corp · thắng 6/10ThắngThua
143514631492152014941480143514631492152014941480
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBBL Esports1–3
TFUT Esports2–0
BTeam Heretics0–3
TBBL Esports2–1
TNatus Vincere2–1
BFnatic1–2
TKarmine Corp2–1
TKOI2–0
TFUT Esports2–0
TBBL Esports2–1
TFUT Esports2–0
BBBL Esports0–2
TFUT Esports2–1
TNatus Vincere2–0
TKOI2–0
BNatus Vincere1–2
BTeam Liquid1–2
BFUT Esports1–2
TGentle Mates2–0
TKOI2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Liquid
Karmine Corp
29%7 map · cấm 3LWLWL
Haven
83%6 map · cấm 2WLWWW
67%9 map · cấm 1WLWLW
Split
0%2 map · cấm 4LL
33%6 map · cấm 4LWLLW
Icebox
100%5 mapWWWWW
50%6 map · cấm 2LWWWL
Lotus
50%4 map · cấm 1WLLW
50%4 map · cấm 1WWLL
Ascent
33%6 map · cấm 3WLLWL
67%3 map · cấm 2WLW
Fracture
0%1 map · cấm 9L
0%1 map · cấm 13L
Pearl
67%3 map · cấm 1WWL
100%1 mapW
Abyss
–
100%1 mapW
Bind
–

Liquipedia CC BY-SA