Kết quả XLG Gaming vs FunPlus Phoenix (XLG-FPX): Esports World Cup China Qualifier 2026, ngày 16/05/2026

65.9%Xác suất thắng trước trận34.1%

XLG Gaming vs FunPlus Phoenix: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze86 phút
XLG GamingViper · Omen · Neon · Phoenix · Sova
13
FunPlus PhoenixViper · Harbor · Sova · Iso · NeonPICK
9
MAP 2Split39 phút
XLG GamingViper · Omen · Neon · Waylay · SkyePICK
3
FunPlus PhoenixViper · Omen · Fade · Phoenix · Neon
13
MAP 3Havenmap quyết định13 phút
XLG GamingCypher · Omen · Phoenix · Jett · Sova
13
FunPlus PhoenixCypher · Omen · Sova · Phoenix · Neon
7

Bảng điểm tuyển thủ

XLG Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
happyweiViper26621119+10–––––
LysoarOmen26423138+10–––––
SharksPhoenix18214155-1–––––
RargaNeon16712176-5–––––
WsLeoSova16613163-3–––––
FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
zhubibiNeon23018174+1–––––
KovaQSova205151520–––––
AAAAYViper19113186-5–––––
SetrodIso18115182-3–––––
BenL1eyHarbor164111511-4–––––

Cấm và chọn map

  1. FunPlus Phoenix cấm Lotus
  2. XLG Gaming cấm Ascent
  3. FunPlus Phoenix chọn Breeze
  4. XLG Gaming chọn Split
  5. FunPlus Phoenix cấm Fracture
  6. XLG Gaming cấm Pearl
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình XLG Gaming vs FunPlus Phoenix

XLG GamingElo: #46
happywei
Lysoar
Rarga
happywei
happyweiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
11%Tỉ lệ thắng–
9Trận 12 tháng–
1/910 trận gần nhất–
thua 3Chuỗi hiện tại–
185ACS209
0.94K/D1.16
22Tuổi23
09/2024Ở đội từ02/2023
AAAAY
BerLINIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

XLG Gaming vs FunPlus Phoenix: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho XLG Gaming ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của XLG Gaming và FunPlus Phoenix trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

XLG Gaming11 trậnthắng 2-0 36%thắng 2-1 36%thua 0-2 27%
FunPlus Phoenix11 trậnthắng 2-0 18%thắng 2-1 36%thua 1-2 27%thua 0-2 18%
XLG Gaming · thắng 8/10FunPlus Phoenix · thắng 5/10ThắngThua
135013901431147114551379135013901431147114551379
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEDward Gaming2–3
TDragon Ranger Gaming3–1
BEDward Gaming0–2
TJD Gaming2–0
TTEC Esports2–0
TAll Gamers2–1
TEDward Gaming2–1
TWolves Esports2–1
TNova Esports2–0
TTrace Esports2–1
TNova Esports2–1
TBilibili Gaming2–1
TWolves Esports2–1
BNova Esports1–2
BTEC Esports0–2
BBilibili Gaming1–2
TTYLOO2–1
TAll Gamers2–0
BJD Gaming1–2
BBilibili Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

XLG Gaming
FunPlus Phoenix
63%8 map · cấm 5WWLWL
Split
38%8 map · cấm 6LWWLW
60%5 map · cấm 5WLWWL
Pearl
50%10 map · cấm 9WLLWW
100%7 mapWWWWW
Bind
29%7 map · cấm 1LLLLL
43%7 map · cấm 4LWWLW
Haven
57%7 map · cấm 7WWWLL
75%8 map · cấm 1LLWWW
Lotus
25%4 map · cấm 4LWLL
43%7 map · cấm 2LWLWL
Breeze
50%2 map · cấm 3LW
40%5 mapWWLLL
Abyss
0%1 map · cấm 6L
50%2 map · cấm 4LW
Fracture
50%2 map · cấm 5LW
–
Ascent
67%3 mapWLW
–
Sunset
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

61% · 49 mapTất cả map45 map · 44%
56%Round thắng khi tấn công46%
70%Thắng hiệp 133%