Kết quả Cubert Academy vs T1 (CUBE-T1): Red Bull Home Ground 2025, ngày 14/11/2025

Cubert AcademyCubert AcademyElo 14690T1T1#22 · Elo 15031
Red Bull Home Ground 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO1LAN
45.1%Xác suất thắng trước trận54.9%
Xem lại
Red Bull Home Ground 2025 · Nhánh dưới vòng 1 Trận 1Cubert AcademyCubert AcademyCubert AcademyT1T1T1VS
XEM LẠIYouTube · Red Bull Esports · EN

Cubert Academy vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunsetmap quyết định51 phút
Cubert Academy
L
T1
W

Cấm và chọn map

  1. Cubert Academy cấm Pearl
  2. T1 cấm Corrode
  3. Cubert Academy cấm Haven
  4. T1 cấm Abyss
  5. Cubert Academy cấm Bind
  6. T1 cấm Split
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Cubert Academy vs T1: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 34 điểm Elo: Cubert Academy 1469, T1 1503.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Cubert Academy thắng 4/10 trận, T1 thắng 3/10. Cubert Academy đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Cubert Academy vs T1

T1Elo: #22
BuZz
stax

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Cubert AcademyĐộiT1
55% (41-34)Tỉ lệ thắng map52% (56-51)
9-4Map quyết định thắng–thua11-6
50%Thắng loạt không mất map nào38%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
XemTrang độiXem

Phong độ của Cubert Academy và T1 trước trận

Cubert Academy · thắng 4/10T1 · thắng 3/10ThắngThua
143514841533158214761490143514841533158214761490
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNRG0–1
TEintracht Frankfurt1–0
TFLOW TIM CHEESE2–1
BTeam Envy0–2
TCloud92–1
BSentinels0–2
BTeam Envy1–2
BTSM0–2
TMaryville University2–1
BTeam Envy1–2
BSentinels0–1
BRex Regum Qeon0–2
BKiwoom DRX0–2
TGlobal Esports2–1
BG2 Esports0–2
BTeam Heretics0–2
TDragon Ranger Gaming2–0
BRex Regum Qeon1–2
TNongshim RedForce2–0
BPaper Rex0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Cubert Academy
T1
100%1 mapW
Sunset
67%9 map · cấm 1LLWWL
–
Lotus
29%7 map · cấm 3LLWWL
0%1 mapL
Haven
25%4 map · cấm 5LLWL
–
Corrode
50%4 map · cấm 6LLWW
–
Ascent
50%4 map · cấm 2LWWL
–
Bind
50%2 map · cấm 4LW
0%1 map · cấm 2L
Split
–
–
Pearl
–
–
Abyss
–
–
Icebox
–

Liquipedia CC BY-SA