Kết quả Dragon Ranger Gaming vs T1 (DRG-T1): VCT Champions 2025, ngày 14/09/2025

21.8%Xác suất thắng trước trận78.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Dragon Ranger Gaming vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus68 phút▶
Dragon Ranger GamingYoru · Breach · Vyse · Waylay · OmenPICK
13
Thủ5:7Công7:5Thủ0:2Công1:1
T1Omen · Yoru · Neon · Vyse · Fade
15
MAP 2Sunset85 phút▶
Dragon Ranger GamingYoru · Fade · Omen · Neon · Cypher
14
Công5:7Thủ7:5Công1:2Thủ1:2
T1Cypher · Neon · Sova · Omen · YoruPICK
16

Bảng điểm tuyển thủ

Dragon Ranger Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SpiritZ1Yoru301262114+586%20529%61
NiccBreach23925188+789%15633%00
Demon1Vyse18621160+571%11935%11
AkemanWaylay18419225-364%11131%68
Flex1nOmen126122112-971%8017%14
T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DHOmen277271813+982%17027%32
iZuYoru21622226071%12528%74
BuZzNeon193172010-368%13617%24
MeteorVyse17316233-761%12229%13
staxFade170162014-475%10540%11

Cấm và chọn map

  1. Dragon Ranger Gaming cấm Bind
  2. T1 cấm Haven
  3. Dragon Ranger Gaming chọn Lotus
  4. T1 chọn Sunset
  5. Dragon Ranger Gaming cấm Abyss
  6. T1 cấm Corrode
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Dragon Ranger Gaming vs T1

Flex1nIGL
Nicc
AkemanHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng64%
–Trận 12 tháng42
–10 trận gần nhất6/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
209ACS196
0.98K/D1.01
–KAST80%
–ADR127
22Tuổi22
07/2025Ở đội từ10/2024
–eDPI228
T1Elo: #22
BuZz
stax

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của Dragon Ranger Gaming và T1 trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Dragon Ranger Gaming9 trậnthắng 2-0 11%thắng 2-1 56%thua 1-2 33%
T19 trậnthắng 2-0 44%thắng 2-1 11%thua 1-2 11%thua 0-2 33%
Dragon Ranger Gaming · thắng 6/10T1 · thắng 6/10ThắngThua
133414101487156313421545133414101487156313421545
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTEC Esports1–2
BBilibili Gaming1–3
TBilibili Gaming2–1
TXLG Gaming2–1
TEDward Gaming2–0
TXLG Gaming2–1
BWolves Esports1–2
BFunPlus Phoenix1–2
TAll Gamers2–1
TNova Esports2–1
BRex Regum Qeon1–2
TNongshim RedForce2–0
BPaper Rex0–2
TRex Regum Qeon2–1
TDetonatioN FocusMe2–0
BTalon Esports0–2
TZETA DIVISION2–0
TBOOM Esports2–0
BPaper Rex0–2
TTalon Esports1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Dragon Ranger Gaming
T1
58%12 mapWWLLW
Lotus
25%8 map · cấm 5WLLLL
43%7 map · cấm 8LLWLL
Haven
43%7 map · cấm 2LLWLL
63%8 map · cấm 3LWWLW
Ascent
40%5 map · cấm 6LWWLL
57%7 map · cấm 2LWWWL
Sunset
83%6 map · cấm 1WLWWW
25%4 map · cấm 8LLLW
Icebox
25%4 map · cấm 11LLLW
67%3 map · cấm 2WWL
Corrode
67%3 map · cấm 3LWW
33%3 mapLLW
Fracture
67%3 map · cấm 2WLW
33%3 map · cấm 3LWL
Split
50%2 map · cấm 4WL
0%1 map · cấm 7L
Bind
50%2 map · cấm 4LW
0%1 map · cấm 1L
Pearl
100%1 map · cấm 3W

Liquipedia CC BY-SA

49% · 49 mapTất cả map41 map · 49%
48%Round thắng khi tấn công51%
34%Thắng hiệp 143%

Đường đi tiếp