Kết quả Team Heretics vs T1 (TH-T1): VCT Champions 2025, ngày 18/09/2025

Team HereticsTeam HereticsTeam Heretics#16 · Elo 16342T1T1#22 · Elo 15620
VCT Champions 2025 · Group DĐã kết thúcBO3LAN
65.1%Xác suất thắng trước trận34.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Heretics vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus51 phút▶
Team HereticsChamber · Fade · Raze · Deadlock · OmenPICK
13
Thủ8:4Công5:6
T1Yoru · Neon · Omen · Vyse · Fade
10
MAP 2Sunset51 phút▶
Team HereticsRaze · Sova · Yoru · Omen · Cypher
13
Thủ6:6Công7:5
T1Cypher · Yoru · Omen · Neon · SovaPICK
11

Bảng điểm tuyển thủ

Team Heretics
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
Wo0tChamber27823143+978%17828%73
RieNsFade27523149+987%17134%00
MiniBooRaze21717165+178%13512%44
benjyfishyDeadlock19215156078%12631%12
BooOmen138121418-287%8244%11
T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
iZuYoru23819184+161%14524%35
BuZzNeon214181710+178%13926%13
DHOmen20216176-170%12850%13
MeteorVyse15613183-561%9238%41
staxFade1087209-1357%6735%11

Cấm và chọn map

  1. Team Heretics cấm Abyss
  2. T1 cấm Haven
  3. Team Heretics chọn Lotus
  4. T1 chọn Sunset
  5. Team Heretics cấm Bind
  6. T1 cấm Corrode
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Heretics vs T1: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 72 điểm Elo: Team Heretics 1634, T1 1562.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Heretics thắng 8/10 trận, T1 thắng 6/10. Team Heretics đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Heretics 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Heretics vs T1

T1Elo: #22
BuZz
stax

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team HereticsĐộiT1
60% (43-29)Tỉ lệ thắng map60% (64-43)
8-0Map quyết định thắng–thua10-6
60%Thắng loạt không mất map nào46%
50 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng khi tấn công50%
48%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Team Heretics và T1 trước trận

Team Heretics · thắng 8/10T1 · thắng 6/10ThắngThua
151915611602164416271574151915611602164416271574
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TG2 Esports2–0
BNatus Vincere0–2
BBBL Esports0–2
TGIANTX2–0
TFUT Esports2–0
TTeam Vitality2–0
TGentle Mates2–1
TBBL Esports2–1
TFnatic3–2
TGen.G Esports2–1
TDragon Ranger Gaming2–0
BRex Regum Qeon1–2
TNongshim RedForce2–0
BPaper Rex0–2
TRex Regum Qeon2–1
TDetonatioN FocusMe2–0
BTalon Esports0–2
TZETA DIVISION2–0
TBOOM Esports2–0
BPaper Rex0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Heretics
T1
86%14 mapWWWWL
Haven
33%6 map · cấm 3LLWLL
46%13 map · cấm 4WWLLL
Icebox
25%4 map · cấm 11LLLW
57%7 map · cấm 6LLWLW
Lotus
33%9 map · cấm 4WWLLL
70%10 map · cấm 2WLWWL
Ascent
40%5 map · cấm 5LWWLL
75%4 map · cấm 4WWLW
Sunset
86%7 map · cấm 1WWLWW
100%2 map · cấm 5WW
Corrode
67%3 map · cấm 4LWW
33%3 map · cấm 10WLL
Split
100%1 map · cấm 4W
33%3 map · cấm 7WLL
Pearl
100%1 map · cấm 3W
100%2 map · cấm 2WW
Bind
50%2 map · cấm 4LW
0%2 map · cấm 6LL
Fracture
50%2 map · cấm 2WL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Winner's matchTeam HereticsTeam HereticsTeam Heretics2T1T10Trận này