Kết quả XLG Gaming vs All Gamers (XLG-AG): VCT China Stage 2 2025, ngày 21/08/2025

71.9%Xác suất thắng trước trận28.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

XLG Gaming vs All Gamers: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent54 phút▶
XLG GamingSova · Chamber · Yoru · Vyse · OmenPICK
13
Công9:3Thủ4:5
All GamersYoru · Sova · Cypher · Omen · Deadlock
8
MAP 2Icebox50 phút▶
XLG GamingKilljoy · Sage · Viper · Sova · Jett
9
Công3:9Thủ6:4
All GamersViper · Jett · Killjoy · Omen · SovaPICK
13
MAP 3Lotusmap quyết định34 phút▶
XLG GamingSage · Cypher · Omen · Deadlock · Fade
13
Công11:1Thủ2:0
All GamersRaze · Yoru · Viper · Fade · Omen
1

Bảng điểm tuyển thủ

XLG Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
VivaSova29924103+14–––––
NoManChamber23617134+4–––––
RargaYoru21516170-1–––––
happyweiVyse17614121+2–––––
coconutOmen144101611-6–––––
All Gamers
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SpitfiresYoru27819204-1–––––
Shr1mpSova181151520–––––
HancheCypher17512155-3–––––
K1raOmen16610147-4–––––
deLbDeadlock16012171-5–––––

Cấm và chọn map

  1. XLG Gaming cấm Corrode
  2. All Gamers cấm Haven
  3. XLG Gaming chọn Ascent
  4. All Gamers chọn Icebox
  5. XLG Gaming cấm Sunset
  6. All Gamers cấm Bind
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình XLG Gaming vs All Gamers

XLG GamingElo: #46
coconut
happywei
Rarga
All GamersElo: #76

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

XLG Gaming vs All Gamers: các lần gặp trước trận này

XLG GamingXLG Gaming4thắng0thắngAll GamersAll Gamers

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho XLG Gaming ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của XLG Gaming và All Gamers trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

XLG Gaming9 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 11%thua 1-2 33%thua 0-2 22%
All Gamers7 trậnthắng 2-0 29%thắng 2-1 29%thua 1-2 29%thua 0-2 14%
XLG Gaming · thắng 4/10All Gamers · thắng 4/10ThắngThua
123813121386145914151307123813121386145914151307
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BDragon Ranger Gaming1–2
BDragon Ranger Gaming1–2
TNova Esports2–0
TFunPlus Phoenix2–0
TWolves Esports2–0
BSentinels1–2
BKiwoom DRX0–1
TAll Gamers2–1
BG2 Esports0–2
BSentinels0–2
TFunPlus Phoenix2–1
BTYLOO0–2
TFunPlus Phoenix2–0
TNova Esports2–1
BDragon Ranger Gaming1–2
TWolves Esports2–0
BXLG Gaming1–2
BFunPlus Phoenix1–2
BWolves Esports1–2
BJD Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

XLG Gaming
All Gamers
64%14 map · cấm 2WLWLL
Lotus
43%7 mapLWWLL
60%10 map · cấm 4LWWWW
Haven
0%3 map · cấm 4LLL
43%7 mapLWWWL
Sunset
75%4 mapWLWW
80%5 map · cấm 1LWWWW
Fracture
33%3 map · cấm 1WLL
75%4 map · cấm 4WWWL
Pearl
0%4 mapLLLL
25%4 map · cấm 7LWLL
Icebox
67%3 map · cấm 8WLW
67%3 map · cấm 7WWL
Ascent
0%1 map · cấm 8L
100%1 map · cấm 10W
Split
0%3 map · cấm 2LLL
100%1 mapW
Bind
100%2 map · cấm 1WW
–
Corrode
67%3 map · cấm 2WLW

Liquipedia CC BY-SA

61% · 49 mapTất cả map33 map · 39%
53%Round thắng khi tấn công46%
62%Thắng hiệp 131%