Kết quả GIANTX vs XLG Gaming (GX-XLG): VCT Champions 2025, ngày 21/09/2025

GIANTXGIANTXGIANTX#54 · Elo 15132XLG GamingXLG Gaming#46 · Elo 13980
VCT Champions 2025 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
73.2%Xác suất thắng trước trận26.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GIANTX vs XLG Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind57 phút▶
GIANTXRaze · Deadlock · Gekko · Astra · Viper
14
Thủ4:8Công8:4Thủ1:0Công1:0
XLG GamingViper · Brimstone · Waylay · Skye · GekkoPICK
12
MAP 2Ascent48 phút▶
GIANTXJett · Sova · KAY/O · Cypher · OmenPICK
13
Công5:7Thủ8:3
XLG GamingKAY/O · Jett · Sova · Cypher · Omen
10

Bảng điểm tuyển thủ

GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
araRaze29827193+862%18532%71
westsideDeadlock19718207-269%12433%31
CloudGekko18416216-562%13344%02
GRUBINHOAstra180161910-369%12436%44
FlicklessViper1099199-1062%7821%13
XLG Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
happyweiViper26624194+573%16944%24
VivaBrimstone24823159+889%21838%12
RargaWaylay23321208+173%13728%73
NoManSkye17719146+573%15223%15
coconutGekko13411188-777%8819%01

Cấm và chọn map

  1. XLG Gaming cấm Sunset
  2. GIANTX cấm Abyss
  3. XLG Gaming chọn Bind
  4. GIANTX chọn Ascent
  5. XLG Gaming cấm Corrode
  6. GIANTX cấm Haven
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

GIANTX vs XLG Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 115 điểm Elo: GIANTX 1513, XLG Gaming 1398.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: GIANTX thắng 6/10 trận, XLG Gaming thắng 5/10. GIANTX đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GIANTX 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GIANTX vs XLG Gaming

GIANTXElo: #54
Flickless
GRUBINHO
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng13%
27Trận 12 tháng8
6/1010 trận gần nhất1/8
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
229ACS196
1.12K/D1.03
69%KAST–
146ADR–
20Tuổi22
03/2025Ở đội từ12/2024
coconut
coconutHồ sơ
XLG GamingElo: #46
coconut
happywei
Rarga

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GIANTXĐộiXLG Gaming
54% (48-41)Tỉ lệ thắng map54% (68-58)
8-9Map quyết định thắng–thua11-9
50%Thắng loạt không mất map nào57%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
45%Round thắng khi tấn công52%
44%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của GIANTX và XLG Gaming trước trận

GIANTX · thắng 6/10XLG Gaming · thắng 5/10ThắngThua
137814271476152615181404137814271476152615181404
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPaper Rex1–2
TSentinels2–1
BTeam Liquid0–3
TBBL Esports3–0
TNatus Vincere2–1
TFnatic2–0
BTeam Liquid1–2
TNatus Vincere2–1
BTeam Heretics0–2
TGentle Mates2–1
TSentinels2–1
BPaper Rex0–2
BJD Gaming0–2
BEDward Gaming0–2
TAll Gamers2–1
BDragon Ranger Gaming1–2
BDragon Ranger Gaming1–2
TNova Esports2–0
TFunPlus Phoenix2–0
TWolves Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

GIANTX
XLG Gaming
40%10 map · cấm 3WLWLL
Lotus
59%17 map · cấm 3WLLWL
50%10 map · cấm 3WLWWW
Haven
64%11 map · cấm 2WWWWW
67%9 mapWWLWL
Sunset
38%8 map · cấm 3LLWWW
60%10 map · cấm 3LWLWW
Ascent
60%5 map · cấm 6LWLWW
40%5 map · cấm 5WLLWL
Bind
50%2 map · cấm 1LW
50%2 map · cấm 10WL
Icebox
25%4 map · cấm 7LLLW
50%4 map · cấm 4WLWL
Corrode
0%1 map · cấm 9L
0%2 map · cấm 2LL
Pearl
67%3 map · cấm 4LWW
33%3 map · cấm 4LWL
Split
100%1 map · cấm 10W
100%1 map · cấm 1W
Fracture
100%3 map · cấm 1WWW

Liquipedia CC BY-SA