Kết quả FunPlus Phoenix vs All Gamers (FPX-AG): China Evolution Series Act 2 2025, ngày 08/05/2025
China Evolution Series Act 2 2025 · PlayoffsĐã kết thúc
70.8%Xác suất thắng trước trận29.2%
Xem lại
FunPlus Phoenix vs All Gamers: bản đồ, tỉ số round và veto
MAP 1Sunset52 phút
Công7:5Thủ2:8
MAP 2Haven35 phút
Thủ9:3Công4:2
MAP 3Splitmap quyết định28 phút
Công11:1Thủ2:0
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SpitfiresNeon | 372 | 30 | 14 | 3 | +16 | – | – | – | – | – |
| deLbSova | 203 | 17 | 12 | 4 | +5 | – | – | – | – | – |
| XiYiJiBreach | 154 | 12 | 14 | 8 | -2 | – | – | – | – | – |
| K1raOmen | 144 | 11 | 14 | 6 | -3 | – | – | – | – | – |
| player (Chinese player)Vyse | 128 | 11 | 14 | 3 | -3 | – | – | – | – | – |
Cấm và chọn map
- All Gamers cấm Icebox
- FunPlus Phoenix cấm Lotus
- All Gamers chọn Sunset
- FunPlus Phoenix chọn Haven
- All Gamers cấm Ascent
- FunPlus Phoenix cấm Pearl
- Split còn lại làm map quyết định
Đội hình FunPlus Phoenix vs All Gamers
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
FunPlus Phoenix vs All Gamers: các lần gặp trước trận này
Phong độ của FunPlus Phoenix và All Gamers trước trận
Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua
FunPlus Phoenix6 trậnthắng 2-0 17%thắng 2-1 17%thua 0-2 67%
All Gamers6 trậnthua 1-2 33%thua 0-2 67%
FunPlus Phoenix · thắng 3/10All Gamers · thắng 1/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
FunPlus Phoenix
All Gamers
33%3 mapWLL
Icebox–
33% · 21 mapTất cả map19 map · 16%
50%Round thắng khi tấn công32%
53%Thắng hiệp 111%




