Kết quả LOUD vs KRÜ Esports (LOUD-KRÜ): VCT Americas Stage 2 2025, ngày 04/08/2025

LOUDLOUD#4 · Elo 13921KRÜ EsportsKRÜ Esports#26 · Elo 14132
VCT Americas Stage 2 2025 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
45.5%Xác suất thắng trước trận54.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

LOUD vs KRÜ Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven40 phút▶
LOUDNeon · Breach · Cypher · Sova · OmenPICK
7
Thủ6:6Công1:7
KRÜ EsportsYoru · Cypher · Sova · Omen · Iso
13
MAP 2Bind40 phút▶
LOUDRaze · Brimstone · Skye · Gekko · Viper
13
Thủ8:4Công5:5
KRÜ EsportsViper · Yoru · Raze · Fade · BrimstonePICK
9
MAP 3Ascentmap quyết định38 phút▶
LOUDKAY/O · Sova · Cypher · Jett · Omen
4
Thủ4:8Công0:5
KRÜ EsportsYoru · Sova · Jett · Omen · Cypher
13

Bảng điểm tuyển thủ

LOUD
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
VirtyyNeon22115182-365%14328%34
cauanzinBreach20614198-575%12348%42
lukxoCypher20515142+180%13943%32
RobbieBkSova16912154-365%12132%01
pANcadaOmen1379169-760%9348%01
KRÜ Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
Dantedeu5Yoru33424157+970%20426%52
ShyyCypher19916103+685%13447%31
MazinoSova194121610-465%14224%13
MelserOmen19115104+585%12927%02
keznitdeuSIso18915148+190%13233%12

Cấm và chọn map

  1. LOUD cấm Lotus
  2. KRÜ Esports cấm Sunset
  3. LOUD chọn Haven
  4. KRÜ Esports chọn Bind
  5. LOUD cấm Icebox
  6. KRÜ Esports cấm Corrode
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

LOUD vs KRÜ Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 21 điểm Elo: LOUD 1392, KRÜ Esports 1413.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: LOUD thắng 1, KRÜ Esports thắng 3. KRÜ Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: LOUD thắng 2/10 trận, KRÜ Esports thắng 4/10. KRÜ Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho KRÜ Esports 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình LOUD vs KRÜ Esports

LOUDElo: #4
DaviH
luk xo
KRÜ EsportsElo: #26

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LOUDĐộiKRÜ Esports
40% (14-21)Tỉ lệ thắng map54% (35-30)
1-6Map quyết định thắng–thua5-5
75%Thắng loạt không mất map nào64%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
49%Round thắng khi tấn công50%
50%Thắng hiệp 132%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

LOUD vs KRÜ Esports: các lần gặp trước trận này

LOUDLOUD1thắng3thắngKRÜ EsportsKRÜ Esports

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho KRÜ Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của LOUD và KRÜ Esports trước trận

LOUD · thắng 2/10KRÜ Esports · thắng 4/10ThắngThua
138414261467150813921413138414261467150813921413
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNRG0–2
TLeviatán Esports2–1
BEvil Geniuses1–2
BSentinels1–2
B100 Thieves1–2
B2GAME Esports0–2
BKRÜ Esports1–2
BKRÜ Esports0–2
BSentinels1–2
TKRÜ Esports2–0
B100 Thieves0–2
TMIBR2–1
BLeviatán Esports2–3
T2GAME Esports2–1
BLeviatán Esports0–1
T2GAME Esports1–0
BFURIA Esports0–1
BNRG0–2
TLeviatán Esports2–0
BCloud91–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LOUD
KRÜ Esports
67%3 map · cấm 3LWW
Lotus
17%6 map · cấm 2LLLLL
50%2 map · cấm 2LW
Icebox
50%6 map · cấm 2LLLWW
25%4 map · cấm 2LWLL
Haven
100%3 map · cấm 7WWW
0%4 mapLLLL
Split
33%3 map · cấm 1LWL
0%2 map · cấm 1LL
Pearl
75%4 map · cấm 5WWLW
100%1 map · cấm 4W
Ascent
50%2 map · cấm 3WL
0%1 mapL
Corrode
0%2 mapLL
0%1 mapL
Bind
50%2 mapLW
100%1 map · cấm 2W
Fracture
50%2 map · cấm 6WL
–
Abyss
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA