Kết quả MIBR vs KRÜ Esports (MIBR-KRÜ): VCT Americas Stage 2 2025, ngày 20/07/2025

MIBRMIBRMIBR#9 · Elo 14451KRÜ EsportsKRÜ Esports#26 · Elo 14172
VCT Americas Stage 2 2025 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
55.9%Xác suất thắng trước trận44.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs KRÜ Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Corrode50 phút▶
MIBRRaze · Vyse · Yoru · Fade · Astra
13
Thủ8:4Công5:5
KRÜ EsportsOmen · Fade · Viper · Vyse · NeonPICK
9
MAP 2Ascent29 phút▶
MIBRJett · Omen · KAY/O · Killjoy · SovaPICK
1
Công1:11Thủ0:2
KRÜ EsportsYoru · Sova · Omen · Jett · Cypher
13
MAP 3Havenmap quyết định48 phút▶
MIBRIso · Cypher · Omen · Yoru · Sova
9
Thủ4:8Công5:5
KRÜ EsportsIso · Sova · Yoru · Omen · Cypher
13

Bảng điểm tuyển thủ

MIBR
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
aspasRaze22217112+664%15012%53
corteziaVyse19215135+273%17761%01
artziNYoru17914153-164%17615%26
VernoFade16712105+273%11417%20
xenomAstra147101014082%9927%21
KRÜ Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
keznitdeuSOmen20313147-177%17831%40
MelserFade19315135+277%17226%11
MazinoViper16413132064%17024%13
ShyyVyse13911132-282%9323%23
Dantedeu5Neon957151-864%11740%34

Cấm và chọn map

  1. KRÜ Esports cấm Icebox
  2. MIBR cấm Bind
  3. KRÜ Esports chọn Corrode
  4. MIBR chọn Ascent
  5. KRÜ Esports cấm Lotus
  6. MIBR cấm Sunset
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs KRÜ Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 28 điểm Elo: MIBR 1445, KRÜ Esports 1417.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: MIBR thắng 2, KRÜ Esports thắng 1. MIBR thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 4/10 trận, KRÜ Esports thắng 3/10. MIBR đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MIBR 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs KRÜ Esports

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

MIBRĐộiKRÜ Esports
51% (35-34)Tỉ lệ thắng map53% (36-32)
7-3Map quyết định thắng–thua4-7
50%Thắng loạt không mất map nào69%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng khi tấn công54%
50%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs KRÜ Esports: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR2thắng1thắngKRÜ EsportsKRÜ Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MIBR ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của MIBR và KRÜ Esports trước trận

MIBR · thắng 4/10KRÜ Esports · thắng 3/10ThắngThua
145615011546159014811464145615011546159014811464
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Liquid0–2
BGen.G Esports0–2
B100 Thieves2–3
TEvil Geniuses2–1
BNRG0–2
BG2 Esports1–3
BSentinels0–2
TKRÜ Esports2–0
T100 Thieves2–0
TFURIA Esports2–1
BLeviatán Esports2–3
T2GAME Esports2–1
BLeviatán Esports0–1
T2GAME Esports1–0
BFURIA Esports0–1
BNRG0–2
TLeviatán Esports2–0
BCloud91–2
BEvil Geniuses0–2
BMIBR0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBR
KRÜ Esports
67%12 map · cấm 3LLLWW
Split
50%4 map · cấm 1LWLW
78%9 mapWLWWL
Icebox
50%6 mapLLLWW
25%8 map · cấm 6WWLLL
Lotus
17%6 map · cấm 1LLLLL
67%6 map · cấm 5WWWLL
Pearl
75%4 map · cấm 8WWLW
50%6 map · cấm 4WWWLL
Haven
75%4 map · cấm 7WWWL
75%4 mapWWWL
Abyss
67%3 mapLWW
0%4 map · cấm 3LLLL
Ascent
0%1 map · cấm 3L
0%1 mapL
Bind
100%3 mapWWW
0%2 mapLL
Sunset
–
–
Fracture
50%2 map · cấm 8WL

Liquipedia CC BY-SA