Kết quả Paper Rex vs NRG (PR-NRG): VCT Masters Santiago 2026, ngày 09/03/2026

Paper RexPaper RexPaper Rex#15 · Elo 16370NRGNRGNRG#3 · Elo 16592
VCT Masters Santiago 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
45.2%Xác suất thắng trước trận54.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Paper Rex vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl59 phút▶
Paper RexPhoenix · Astra · Yoru · Vyse · Sova
12
Thủ5:7Công7:5Thủ0:1Công0:1
NRGAstra · Waylay · Killjoy · Sova · TejoPICK
14
MAP 2Bind58 phút▶
Paper RexSkye · Brimstone · Harbor · Raze · GekkoPICK
11
Thủ4:8Công7:5
NRGViper · Yoru · Brimstone · Fade · Raze
13

Bảng điểm tuyển thủ

Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
JingggPhoenix23219218-273%16423%32
f0rsakeNAstra22022217+173%13425%15
somethingYoru20518176+181%14724%51
d4v41Vyse20420176+373%14534%23
invySova14712157-373%10738%03
NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
skubaAstra280261810+892%18142%52
madaWaylay22021184+362%13424%75
keikoKilljoy20619196085%14426%21
brawkSova179122011-873%14621%11
EthanTejo13913185-577%8816%03

Cấm và chọn map

  1. NRG cấm Haven
  2. Paper Rex cấm Abyss
  3. NRG chọn Pearl
  4. Paper Rex chọn Bind
  5. NRG cấm Breeze
  6. Paper Rex cấm Corrode
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Paper Rex vs NRG

Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
invy
Jinggg
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
75%Tỉ lệ thắng72%
51Trận 12 tháng47
7/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
–ACS219
–K/D1.25
–KAST76%
–ADR150
27Tuổi25
04/2021Ở đội từ03/2025
208eDPI–
NRGElo: #3
Ethan
Keiko

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Paper Rex vs NRG: các lần gặp trước trận này

Paper RexPaper RexPaper Rex1thắng0thắngNRGNRGNRG

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Paper Rex ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Paper Rex và NRG trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Paper Rex11 trậnthắng 2-0 27%thắng 2-1 55%thua 1-2 9%thua 0-2 9%
NRG9 trậnthắng 2-0 56%thắng 2-1 11%thua 1-2 22%thua 0-2 11%
Paper Rex · thắng 8/10NRG · thắng 7/10ThắngThua
159116161642166816371660159116161642166816371660
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFURIA Esports2–1
TNRG2–1
TG2 Esports2–0
TRex Regum Qeon3–1
TDetonatioN FocusMe2–0
TKiwoom DRX2–1
TGlobal Esports2–1
BT11–2
BRex Regum Qeon0–2
TGlobal Esports2–1
TBBL Esports2–1
TTeam Liquid2–0
BPaper Rex1–2
TXLG Gaming2–0
TMIBR3–2
T100 Thieves2–0
BG2 Esports0–2
T100 Thieves2–0
BMIBR1–2
TCloud92–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Paper Rex
NRG
75%8 map · cấm 9WWWWL
Haven
67%9 map · cấm 6LWWWW
90%10 map · cấm 1WWWWW
Split
33%6 map · cấm 3WLWLL
33%6 map · cấm 10LWLLW
Corrode
75%8 mapLWLWW
40%5 map · cấm 5LLWWL
Pearl
71%7 mapWWWLW
60%10 map · cấm 2WWWLL
Bind
0%1 map · cấm 14L
0%1 map · cấm 16L
Abyss
80%10 map · cấm 3LWWWW
67%6 mapLLWWW
Breeze
67%3 map · cấm 6WLW
60%5 mapWWLWL
Lotus
100%3 map · cấm 1WWW
50%4 map · cấm 1LWWL
Ascent
50%2 map · cấm 2LW
100%2 map · cấm 4WW
Sunset
100%1 map · cấm 6W

Liquipedia CC BY-SA

63% · 57 mapTất cả map50 map · 68%
53%Round thắng khi tấn công58%
63%Thắng hiệp 158%